Finance

Danh sách
601222:SHA
Jiangsu Linyang Energy Co Ltd
5,94 CN¥
+1,19%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601222...
Mở
5,90 CN¥
Cao
6,02 CN¥
Thấp
5,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,40 Tr
Khối lượng
18,20 Tr
Chỉ số P/E
33,53
Cao nhất trong 52 tuần
7,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,25 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
5 N
Mở
5,90 CN¥
Cao
6,02 CN¥
Thấp
5,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,40 Tr
Khối lượng
18,20 Tr
Chỉ số P/E
33,53
Cao nhất trong 52 tuần
7,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,25 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Linyang Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập6 thg 11, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,20 T
1,51 T
3,02 T
Giá vốn hàng bán
814,75 Tr
970,34 Tr
1,19 T
2,30 T
Chi phí doanh thu
814,75 Tr
970,34 Tr
1,19 T
2,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,83 Tr
74,34 Tr
51,51 Tr
63,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,57 Tr
235,23 Tr
157,91 Tr
164,54 Tr
Chi phí hoạt động
286,56 Tr
285,95 Tr
188,61 Tr
344,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,26 T
1,38 T
2,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,10 Tr
-54,54 Tr
123,48 Tr
377,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,26 Tr
-38,46 Tr
-47,25 Tr
56,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,22 Tr
-155,98 Tr
84,12 Tr
491,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,84 Tr
-146,42 Tr
72,38 Tr
410,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,36 Tr
-35,91 Tr
16,15 Tr
130,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,60%
23,02%
19,20%
26,52%
Chi phí hoạt động khác
-21,37 Tr
17,44 Tr
3,10 Tr
24,69 Tr
Thu nhập ròng
34,97 Tr
-114,69 Tr
60,21 Tr
366,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,93%
-9,54%
4,00%
12,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,60 Tr
23,89 Tr
24,12 Tr
114,46 Tr
Chi phí lãi suất
-23,74 Tr
-46,66 Tr
-27,97 Tr
-29,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,14 Tr
-22,77 Tr
-3,86 Tr
85,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
223,20 Tr
100,01 Tr
278,04 Tr
526,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-171,80 N
1,64 Tr
-
-50,21 Tr
Các ứng dụng của Google