Finance

Danh sách
601216:SHA
Inner Mngl Jnzhng Eng & CmcI Gp Co Ltd
4,70 CN¥
+1,95%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601216...
Mở
4,66 CN¥
Cao
4,76 CN¥
Thấp
4,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
39,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,35 Tr
Khối lượng
58,24 Tr
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,94
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,44 T
Số nhân viên
8 N
Mở
4,66 CN¥
Cao
4,76 CN¥
Thấp
4,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
39,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,35 Tr
Khối lượng
58,24 Tr
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,94
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,44 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mngl Jnzhng Eng & CmcI Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,26 N
Ngày thành lập16 thg 2, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,03 T
6,55 T
6,09 T
6,80 T
Giá vốn hàng bán
4,72 T
5,55 T
4,88 T
5,34 T
Chi phí doanh thu
4,72 T
5,55 T
4,88 T
5,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,55 Tr
41,82 Tr
58,44 Tr
78,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
343,15 Tr
491,73 Tr
302,16 Tr
350,56 Tr
Chi phí hoạt động
406,23 Tr
573,89 Tr
362,76 Tr
415,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,12 T
6,12 T
5,25 T
5,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
907,32 Tr
423,02 Tr
844,42 Tr
1,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,74 Tr
-26,44 Tr
-51,98 Tr
35,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
501,06 Tr
848,83 Tr
1,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
989,10 Tr
444,82 Tr
848,56 Tr
1,08 T
Chi phí thuế thu nhập
122,31 Tr
-20,59 Tr
119,31 Tr
117,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,03%
-4,11%
14,06%
10,84%
Chi phí hoạt động khác
-22,84 Tr
45,05 Tr
-1,30 Tr
-15,44 Tr
Thu nhập ròng
878,26 Tr
519,29 Tr
717,38 Tr
949,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,56%
7,93%
11,78%
13,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,45 Tr
95,19 Tr
106,82 Tr
133,74 Tr
Chi phí lãi suất
-50,59 Tr
-48,22 Tr
-50,70 Tr
-51,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
88,86 Tr
46,97 Tr
56,12 Tr
82,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,38 T
964,98 Tr
1,39 T
1,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
43,55 Tr
-95,62 Tr
-
-101,42 N
Các ứng dụng của Google