Finance

Danh sách
Tại sao 601212 tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
601212:SHA
Baiyin Nonferrous Group Co Ltd
5,26 CN¥
+2,33%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601212...
Mở
5,28 CN¥
Cao
5,39 CN¥
Thấp
5,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
38,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,57 Tr
Khối lượng
120,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,97 T
Số nhân viên
15 N
Mở
5,28 CN¥
Cao
5,39 CN¥
Thấp
5,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
38,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,57 Tr
Khối lượng
120,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,97 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Baiyin Nonferrous Group Co., Ltd., also known as BNMC, is a major Chinese state-owned enterprise involved in the mining, smelting, and processing of nonferrous metals, including copper, lead, zinc, silver, and gold. Headquartered in Baiyin, Gansu Province, the company is a key player in China's nonferrous metals industry and has significantly expanded its global footprint in recent years. Wikipedia
Giới thiệu về Baiyin Nonferrous Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,7 N
Ngày thành lập24 thg 11, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbynmc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,08 T
12,81 T
19,58 T
26,20 T
Giá vốn hàng bán
26,44 T
11,35 T
17,59 T
24,42 T
Chi phí doanh thu
26,44 T
11,35 T
17,59 T
24,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
120,02 Tr
-52,21 Tr
64,04 Tr
92,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
442,01 Tr
281,22 Tr
463,41 Tr
338,88 Tr
Chi phí hoạt động
606,37 Tr
430,64 Tr
593,86 Tr
564,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,05 T
11,78 T
18,18 T
24,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
1,03 T
1,40 T
1,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-586,81 Tr
184,11 Tr
-39,09 Tr
-231,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
549,77 Tr
90,35 Tr
824,81 Tr
904,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
498,26 Tr
961,70 Tr
1,23 T
633,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
312,42 Tr
397,66 Tr
367,01 Tr
592,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,83%
440,14%
44,50%
65,55%
Chi phí hoạt động khác
45,25 Tr
146,00 Tr
66,27 Tr
132,94 Tr
Thu nhập ròng
2,24 Tr
-540,40 Tr
149,98 Tr
-69,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,01%
-4,22%
0,77%
-0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,36 Tr
36,50 Tr
7,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-119,62 Tr
-229,06 Tr
-142,75 Tr
-156,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,26 Tr
-192,56 Tr
-135,42 Tr
-156,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,36 T
1,46 T
1,83 T
1,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,33 Tr
-1,27 Tr
-
-4,09 Tr
Các ứng dụng của Google