Finance

Danh sách
601211:SHA
Chứng khoán Quốc Thái Quân An
16,65 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601211...
Mở
16,66 CN¥
Cao
16,84 CN¥
Thấp
16,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
283,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,03 Tr
Khối lượng
79,89 Tr
Cổ tức
3,90%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,15
Cao nhất trong 52 tuần
22,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,91 CN¥
EPS
1,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,52 T
Số nhân viên
26 N
Mở
16,66 CN¥
Cao
16,84 CN¥
Thấp
16,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
283,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,03 Tr
Khối lượng
79,89 Tr
Cổ tức
3,90%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,15
Cao nhất trong 52 tuần
22,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,91 CN¥
EPS
1,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,52 T
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Guotai Haitong Securities, commonly abbreviated as GTHT, is a securities firm in China. Following its acquisition of Haitong Securities, it became China's largest securities brokerage by asset value. Wikipedia
Giới thiệu về Chứng khoán Quốc Thái Quân An
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25,9 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtht.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,36 T
18,40 T
14,92 T
37,98 T
Giá vốn hàng bán
-4,49 T
27,43 T
-
8,51 T
Chi phí doanh thu
-4,49 T
27,43 T
-
8,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,54 T
-19,36 T
7,12 T
6,10 T
Chi phí hoạt động
8,72 T
-17,11 T
7,08 T
11,01 T
Tổng chi phí hoạt động
4,23 T
10,32 T
7,08 T
19,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,13 T
8,08 T
7,85 T
18,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,05 Tr
91,56 Tr
-91,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,77 T
8,09 T
8,40 T
18,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,73 T
7,56 T
7,48 T
19,55 T
Chi phí thuế thu nhập
5,04 T
1,98 T
1,70 T
4,24 T
Thuế suất hiệu dụng
42,77%
24,49%
20,23%
22,95%
Chi phí hoạt động khác
-2,30 T
298,73 Tr
-41,47 Tr
2,51 T
Thu nhập ròng
6,34 T
5,73 T
6,39 T
13,87 T
Biên lợi nhuận ròng
41,26%
31,16%
42,81%
36,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-1,38 T
-
-
1,62 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,44 Tr
77,24 Tr
-
-3,34 Tr
Các ứng dụng của Google