Finance

Danh sách
601199:SHA
Jiangsu Jiangnan Water Co Ltd
6,13 CN¥
+0,82%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601199...
Mở
6,11 CN¥
Cao
6,30 CN¥
Thấp
6,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,97 Tr
Khối lượng
8,27 Tr
Chỉ số P/E
16,22
Cao nhất trong 52 tuần
7,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,17 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
935,21 Tr
Số nhân viên
942
Mở
6,11 CN¥
Cao
6,30 CN¥
Thấp
6,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,97 Tr
Khối lượng
8,27 Tr
Chỉ số P/E
16,22
Cao nhất trong 52 tuần
7,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,17 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
935,21 Tr
Số nhân viên
942
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Jiangnan Water Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên942
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsjnsw.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
432,42 Tr
419,70 Tr
302,31 Tr
337,03 Tr
Giá vốn hàng bán
262,70 Tr
267,15 Tr
179,21 Tr
200,21 Tr
Chi phí doanh thu
262,70 Tr
267,15 Tr
179,21 Tr
200,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,91 Tr
2,20 Tr
783,59 N
980,03 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,28 Tr
51,05 Tr
52,59 Tr
52,82 Tr
Chi phí hoạt động
71,91 Tr
115,15 Tr
67,73 Tr
97,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
334,61 Tr
382,29 Tr
246,93 Tr
297,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,81 Tr
37,40 Tr
55,38 Tr
39,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-130,01 N
-1,50 Tr
-121,62 N
-472,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
139,47 Tr
113,12 Tr
106,30 Tr
71,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,31 Tr
100,10 Tr
91,22 Tr
83,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,24 Tr
18,96 Tr
20,05 Tr
9,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,24%
16,76%
18,87%
13,39%
Chi phí hoạt động khác
15,84 Tr
15,65 Tr
11,98 Tr
12,81 Tr
Thu nhập ròng
111,23 Tr
94,16 Tr
86,24 Tr
61,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,72%
22,43%
28,53%
18,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,53 Tr
66,68 Tr
41,73 Tr
50,80 Tr
Chi phí lãi suất
-8,89 Tr
-2,49 Tr
-5,77 Tr
-6,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
36,63 Tr
64,19 Tr
35,97 Tr
44,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,59 Tr
95,78 Tr
113,76 Tr
97,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,22 N
-
-797,00
Các ứng dụng của Google