Finance

Danh sách
601198:SHA
Dongxing Securities Corp Ltd
13,06 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601198...
Vốn hoá thị trường
42,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,58 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,82
Cao nhất trong 52 tuần
14,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,61 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,76 T
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
42,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,58 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,82
Cao nhất trong 52 tuần
14,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,61 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,76 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dongxing Securities Co., Ltd. is a Chinese investment bank and brokerage firm. The firm was a constituent of SSE 50 Index and CSI 100 Index. In 2008 China Orient Asset Management spin-off part of their business to form Dongxing Securities. In 2015 Dongxing Securities became a public traded company in Shanghai Stock Exchange. In 2012, Dongxing Securities submitted its application for an Initial Public Offering to the China Securities Regulatory Commission. The application was approved in May of the same year, but the company was unable to go public due to the suspension of new stock issuances. On February 26, 2015, Dongxing Securities was officially listed on the Shanghai Stock Exchange, becoming the first "asset management-based" securities firm to go public on the A-share market. Dongxing Securities was rated as Class A, maintaining the same rating as in 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Dongxing Securities Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,56 N
Ngày thành lập28 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdxzq.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,35 T
1,06 T
885,37 Tr
1,56 T
Giá vốn hàng bán
478,09 Tr
401,14 Tr
462,72 Tr
641,10 Tr
Chi phí doanh thu
478,09 Tr
401,14 Tr
462,72 Tr
641,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-1,28 Tr
2,56 Tr
-
1,28 Tr
Chi phí hoạt động
-2,22 Tr
23,99 Tr
-7,20 Tr
33,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
475,87 Tr
425,12 Tr
455,52 Tr
674,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
878,53 Tr
632,44 Tr
429,85 Tr
885,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,61 Tr
16,64 Tr
3,70 Tr
232,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
875,90 Tr
616,95 Tr
460,01 Tr
915,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
872,97 Tr
692,04 Tr
457,39 Tr
918,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
95,98 Tr
113,51 Tr
106,72 Tr
242,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,96%
18,40%
23,20%
26,55%
Chi phí hoạt động khác
12,61 Tr
6,24 Tr
9,59 Tr
15,33 Tr
Thu nhập ròng
779,91 Tr
502,94 Tr
353,16 Tr
671,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,58%
47,56%
39,89%
43,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,65 N
907,00 N
-
210,62 N
Các ứng dụng của Google