Finance

Danh sách
601188:SHA
Heilongjiang Transportation Dvlp Co Ltd
3,16 CN¥
-0,63%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601188...
Mở
3,08 CN¥
Cao
3,29 CN¥
Thấp
2,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,43 Tr
Khối lượng
175,19 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,96
Cao nhất trong 52 tuần
3,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
783
Mở
3,08 CN¥
Cao
3,29 CN¥
Thấp
2,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,43 Tr
Khối lượng
175,19 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,96
Cao nhất trong 52 tuần
3,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
783
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heilongjiang Transportation Dvlp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên783
Ngày thành lập1 thg 3, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhljjt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,08 Tr
301,45 Tr
140,63 Tr
149,64 Tr
Giá vốn hàng bán
122,18 Tr
176,87 Tr
81,54 Tr
80,46 Tr
Chi phí doanh thu
122,18 Tr
176,87 Tr
81,54 Tr
80,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,20 Tr
2,14 Tr
1,75 Tr
1,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,84 Tr
48,90 Tr
19,08 Tr
19,12 Tr
Chi phí hoạt động
21,24 Tr
65,25 Tr
21,99 Tr
23,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,41 Tr
242,12 Tr
103,53 Tr
104,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,66 Tr
59,33 Tr
37,10 Tr
45,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,06 Tr
2,75 Tr
-64,94 N
12,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
90,30 Tr
14,91 Tr
62,36 Tr
62,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,95 Tr
34,92 Tr
62,86 Tr
63,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,24 Tr
2,38 Tr
8,85 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,52%
15,98%
14,20%
14,48%
Chi phí hoạt động khác
6,27 Tr
7,54 Tr
1,27 Tr
3,15 Tr
Thu nhập ròng
61,71 Tr
11,64 Tr
53,65 Tr
52,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,42%
3,86%
38,15%
35,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,40 Tr
9,01 Tr
34,25 Tr
21,75 Tr
Chi phí lãi suất
-50,01 N
-36,17 Tr
-8,42 Tr
-3,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,35 Tr
-27,16 Tr
25,83 Tr
18,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,70 Tr
103,87 Tr
81,63 Tr
91,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
232,56 N
-457,44 N
-
5,92 N
Các ứng dụng của Google