Finance

Danh sách
601187:SHA
Xiamen Bank Co Ltd
6,78 CN¥
+1,04%
(+0,070) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601187...
Mở
6,70 CN¥
Cao
6,81 CN¥
Thấp
6,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,74 Tr
Khối lượng
14,05 Tr
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
8,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,61 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
6,70 CN¥
Cao
6,81 CN¥
Thấp
6,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,74 Tr
Khối lượng
14,05 Tr
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
8,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,61 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Bank Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,83 N
Ngày thành lập26 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,38 T
1,29 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
555,56 Tr
684,56 Tr
544,44 Tr
602,10 Tr
Chi phí hoạt động
572,89 Tr
704,66 Tr
561,23 Tr
622,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
572,89 Tr
704,66 Tr
561,23 Tr
622,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
880,50 Tr
677,75 Tr
733,39 Tr
603,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
430,00 N
-3,70 Tr
-3,58 Tr
-1,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
880,94 Tr
674,05 Tr
729,81 Tr
602,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
880,94 Tr
674,05 Tr
729,81 Tr
602,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,01 Tr
-51,96 Tr
1,63 Tr
25,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,06%
-7,71%
0,22%
4,27%
Chi phí hoạt động khác
17,34 Tr
20,11 Tr
16,80 Tr
20,71 Tr
Thu nhập ròng
781,06 Tr
695,72 Tr
693,39 Tr
549,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
53,74%
50,33%
53,56%
44,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,96 Tr
-2,53 Tr
-
100,00 N
Các ứng dụng của Google