Finance

Danh sách
601186:SHA
China Railway Construction Ord Shs A
6,19 CN¥
+1,14%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601186...
Mở
6,12 CN¥
Cao
6,20 CN¥
Thấp
6,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
78,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,96 Tr
Khối lượng
42,07 Tr
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
8,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,91 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,50 T
Số nhân viên
250 N
Mở
6,12 CN¥
Cao
6,20 CN¥
Thấp
6,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
78,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,96 Tr
Khối lượng
42,07 Tr
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
8,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,91 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,50 T
Số nhân viên
250 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Railway Construction Corporation Limited is a listed construction enterprise based in Beijing, China, that was the second largest construction and engineering company in the world by revenue in 2014. The limited company was incorporated in 2007 in order to float the assets of China Railway Construction Corporation [Group] in Shanghai and Hong Kong stock exchange. CRCCG retained some assets which was deemed not suitable to float in the stock exchange. Following the 2022 Russian invasion of Ukraine the company continued doing business in Russia, including discussing building a tunnel to Crimea. For this reason Ukraine listed CRCC as an International Sponsor of War. Wikipedia
Giới thiệu về China Railway Construction Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrcc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
239,20 T
301,38 T
231,58 T
196,86 T
Giá vốn hàng bán
218,42 T
267,98 T
213,39 T
176,92 T
Chi phí doanh thu
218,42 T
267,98 T
213,39 T
176,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,66 T
10,42 T
2,36 T
3,82 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,39 T
9,21 T
5,21 T
4,94 T
Chi phí hoạt động
11,44 T
25,26 T
8,69 T
11,23 T
Tổng chi phí hoạt động
229,86 T
293,24 T
222,08 T
188,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,34 T
8,14 T
9,50 T
8,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-82,61 Tr
-1,46 T
-1,39 T
346,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,10 T
6,47 T
5,96 T
6,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,10 T
5,25 T
6,44 T
5,85 T
Chi phí thuế thu nhập
438,08 Tr
2,02 T
1,06 T
1,52 T
Thuế suất hiệu dụng
8,58%
31,15%
17,76%
24,80%
Chi phí hoạt động khác
514,58 Tr
1,81 T
642,62 Tr
706,16 Tr
Thu nhập ròng
4,11 T
3,55 T
4,39 T
4,30 T
Biên lợi nhuận ròng
1,72%
1,18%
1,90%
2,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
902,38 Tr
1,79 T
1,37 T
1,36 T
Chi phí lãi suất
-3,20 T
-4,08 T
-3,05 T
-3,51 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,30 T
-2,29 T
-1,68 T
-2,15 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,51 T
14,13 T
15,49 T
13,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,39 Tr
-329,11 Tr
-
-77,95 Tr
Các ứng dụng của Google