Finance

Danh sách
601179:SHA
China Xd Electric Co., Ltd.
10,96 CN¥
+1,20%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601179...
Mở
10,95 CN¥
Cao
11,10 CN¥
Thấp
10,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,45 Tr
Khối lượng
58,69 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,32
Cao nhất trong 52 tuần
20,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,81 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,13 T
Số nhân viên
9 N
Mở
10,95 CN¥
Cao
11,10 CN¥
Thấp
10,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,45 Tr
Khối lượng
58,69 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,32
Cao nhất trong 52 tuần
20,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,81 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,13 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Xd Electric Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,92 N
Ngày thành lập30 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webxdect.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,67 T
6,81 T
5,52 T
6,71 T
Giá vốn hàng bán
4,28 T
5,21 T
4,22 T
5,04 T
Chi phí doanh thu
4,28 T
5,21 T
4,22 T
5,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
260,55 Tr
507,75 Tr
221,77 Tr
468,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
549,44 Tr
784,02 Tr
482,87 Tr
524,05 Tr
Chi phí hoạt động
818,68 Tr
1,41 T
723,79 Tr
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
5,10 T
6,62 T
4,95 T
6,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
571,92 Tr
191,43 Tr
575,63 Tr
622,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,21 Tr
-72,49 Tr
-64,90 Tr
13,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
502,73 Tr
364,11 Tr
515,31 Tr
563,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
611,14 Tr
163,14 Tr
568,35 Tr
605,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,20 Tr
31,51 Tr
71,27 Tr
129,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,77%
8,65%
13,83%
23,02%
Chi phí hoạt động khác
-30,89 Tr
101,40 Tr
5,90 Tr
58,96 Tr
Thu nhập ròng
340,33 Tr
331,16 Tr
346,60 Tr
341,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,00%
4,86%
6,27%
5,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,14 Tr
56,82 Tr
60,92 Tr
93,25 Tr
Chi phí lãi suất
-15,63 Tr
-13,43 Tr
-3,30 Tr
-17,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,51 Tr
43,39 Tr
57,62 Tr
75,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
800,82 Tr
371,81 Tr
756,01 Tr
810,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
70,35 N
6,58 Tr
-
58,43 Tr
Các ứng dụng của Google