Finance

Danh sách
601168:SHA
Western Mining Co Ltd
32,85 CN¥
+1,08%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601168...
Mở
33,00 CN¥
Cao
33,71 CN¥
Thấp
32,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
78,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,24 Tr
Khối lượng
38,14 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,17
Cao nhất trong 52 tuần
43,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,83 CN¥
EPS
2,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Số nhân viên
7 N
Mở
33,00 CN¥
Cao
33,71 CN¥
Thấp
32,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
78,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,24 Tr
Khối lượng
38,14 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,17
Cao nhất trong 52 tuần
43,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,83 CN¥
EPS
2,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Western Mining Co., Ltd. is a major Chinese metal mining and smelting company headquartered in Xining, Qinghai Province. It engages in the exploration, mining, processing, and sale of non-ferrous and precious metals, including copper, lead, zinc, iron, gold, and silver. It is one of the largest producers of lead and zinc concentrates in China. Wikipedia
Giới thiệu về Western Mining Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,6 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2000
Trụ sở chínhTây Ninh, Thanh Hải, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,82 T
13,24 T
18,72 T
20,72 T
Giá vốn hàng bán
13,73 T
10,67 T
14,49 T
15,72 T
Chi phí doanh thu
13,73 T
10,67 T
14,49 T
15,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
260,45 Tr
230,14 Tr
208,76 Tr
354,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,01 Tr
412,83 Tr
289,88 Tr
276,67 Tr
Chi phí hoạt động
792,95 Tr
901,21 Tr
809,81 Tr
1,05 T
Tổng chi phí hoạt động
14,52 T
11,57 T
15,30 T
16,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,30 T
1,67 T
3,42 T
3,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
116,94 N
13,83 Tr
-6,51 Tr
-4,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,08 T
1,10 T
2,89 T
4,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,16 T
1,49 T
3,31 T
4,00 T
Chi phí thuế thu nhập
265,10 Tr
134,68 Tr
346,72 Tr
401,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,72%
12,20%
11,99%
9,53%
Chi phí hoạt động khác
249,35 Tr
271,17 Tr
310,59 Tr
415,74 Tr
Thu nhập ròng
1,08 T
697,19 Tr
1,59 T
2,58 T
Biên lợi nhuận ròng
6,40%
5,26%
8,47%
12,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,22 Tr
3,88 Tr
38,01 Tr
183,30 Tr
Chi phí lãi suất
-142,89 Tr
-199,68 Tr
-146,86 Tr
-140,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-139,67 Tr
-195,81 Tr
-108,86 Tr
42,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,82 T
2,24 T
3,99 T
4,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-54,98 N
1,66 Tr
-
-272,35 N
Các ứng dụng của Google