Finance

Danh sách
601166:SHA
Industrial Bank Co Ltd
18,36 CN¥
+0,60%
(+0,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601166...
Mở
18,32 CN¥
Cao
18,39 CN¥
Thấp
18,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
384,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,44 Tr
Khối lượng
114,64 Tr
Cổ tức
5,81%
Cổ tức hằng quý
0,27 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,72
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,44 CN¥
EPS
3,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,77 T
Số nhân viên
68 N
Mở
18,32 CN¥
Cao
18,39 CN¥
Thấp
18,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
384,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,44 Tr
Khối lượng
114,64 Tr
Cổ tức
5,81%
Cổ tức hằng quý
0,27 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,72
Cao nhất trong 52 tuần
21,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,44 CN¥
EPS
3,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,77 T
Số nhân viên
68 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Industrial Bank Co., Ltd., officially Fujian Industrial Bank Joint-Stock Corporation, Limited, is a commercial bank based in Fuzhou, Fujian province of the People's Republic of China. In 2023, the company was ranked 60th in the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Industrial Bank Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên68,4 N
Ngày thành lập26 thg 8, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcib.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,56 T
36,08 T
40,78 T
36,52 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,77 T
19,02 T
12,86 T
15,22 T
Chi phí hoạt động
15,43 T
19,98 T
13,55 T
15,84 T
Tổng chi phí hoạt động
15,43 T
19,98 T
13,55 T
15,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,13 T
16,10 T
27,22 T
20,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,10 T
16,32 T
27,40 T
20,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,13 T
16,10 T
27,22 T
20,67 T
Chi phí thuế thu nhập
3,12 T
1,80 T
3,53 T
3,53 T
Thuế suất hiệu dụng
13,49%
11,06%
12,87%
16,83%
Chi phí hoạt động khác
658,00 Tr
959,00 Tr
688,00 Tr
621,00 Tr
Thu nhập ròng
19,94 T
14,39 T
23,83 T
17,30 T
Biên lợi nhuận ròng
51,72%
39,87%
58,44%
47,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
58,00 Tr
-66,00 Tr
-
-12,00 Tr
Các ứng dụng của Google