Finance

Danh sách
601163:SHA
Triangle Tyre Co Ltd
12,30 CN¥
+0,90%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601163...
Mở
12,28 CN¥
Cao
12,36 CN¥
Thấp
12,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
1,84 Tr
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,35
Cao nhất trong 52 tuần
17,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,11 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
12,28 CN¥
Cao
12,36 CN¥
Thấp
12,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
1,84 Tr
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,35
Cao nhất trong 52 tuần
17,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,11 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triangle Tyre Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,87 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,54 T
2,50 T
2,47 T
2,61 T
Giá vốn hàng bán
2,06 T
1,77 T
1,97 T
2,22 T
Chi phí doanh thu
2,06 T
1,77 T
1,97 T
2,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,63 Tr
338,70 Tr
105,46 Tr
117,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,84 Tr
189,71 Tr
160,08 Tr
174,58 Tr
Chi phí hoạt động
210,95 Tr
544,37 Tr
283,92 Tr
313,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,27 T
2,32 T
2,26 T
2,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
267,62 Tr
183,88 Tr
212,07 Tr
80,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,46 Tr
-18,98 Tr
-8,24 Tr
1,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
308,58 Tr
273,11 Tr
256,37 Tr
146,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
340,34 Tr
235,19 Tr
270,38 Tr
122,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,87 Tr
32,63 Tr
38,65 Tr
24,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,09%
11,95%
15,08%
16,60%
Chi phí hoạt động khác
2,16 Tr
29,80 Tr
15,30 Tr
16,48 Tr
Thu nhập ròng
286,53 Tr
240,47 Tr
217,80 Tr
122,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,27%
9,61%
8,82%
4,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,24 Tr
73,48 Tr
73,71 Tr
65,07 Tr
Chi phí lãi suất
-8,42 Tr
-7,44 Tr
-7,16 Tr
-7,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
68,82 Tr
66,04 Tr
66,55 Tr
57,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
369,36 Tr
284,49 Tr
312,68 Tr
179,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google