Finance

Danh sách
601162:SHA
Tianfeng Securities Co Ltd
3,48 CN¥
-1,14%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601162...
Mở
3,53 CN¥
Cao
3,54 CN¥
Thấp
3,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
138,97 Tr
Khối lượng
111,43 Tr
Chỉ số P/E
107,11
Cao nhất trong 52 tuần
5,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,04 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
3,53 CN¥
Cao
3,54 CN¥
Thấp
3,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
138,97 Tr
Khối lượng
111,43 Tr
Chỉ số P/E
107,11
Cao nhất trong 52 tuần
5,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,04 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianfeng Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,09 N
Ngày thành lập29 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtfzq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
904,80 Tr
735,91 Tr
407,02 Tr
1,13 T
Giá vốn hàng bán
650,06 Tr
490,85 Tr
437,28 Tr
694,46 Tr
Chi phí doanh thu
650,06 Tr
490,85 Tr
437,28 Tr
694,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-16,29 Tr
53,25 Tr
-
25,77 Tr
Chi phí hoạt động
91,59 Tr
86,05 Tr
14,78 Tr
80,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
741,66 Tr
576,91 Tr
452,06 Tr
774,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
163,15 Tr
159,00 Tr
-45,04 Tr
352,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,84 Tr
-47,95 Tr
-
-13,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,33 Tr
24,23 Tr
12,19 Tr
299,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,20 Tr
115,04 Tr
-33,94 Tr
360,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,12 Tr
25,29 Tr
19,47 Tr
103,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,46%
104,38%
159,77%
34,48%
Chi phí hoạt động khác
16,81 Tr
77,40 Tr
14,69 Tr
58,15 Tr
Thu nhập ròng
121,73 Tr
2,70 Tr
223,55 N
203,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,45%
0,37%
0,05%
18,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,29 Tr
-6,33 Tr
-
-13,35 Tr
Các ứng dụng của Google