Finance

Danh sách
601158:SHA
Chongqing Water Group Company Limited
4,12 CN¥
+0,73%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601158...
Mở
4,11 CN¥
Cao
4,13 CN¥
Thấp
4,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,33 Tr
Khối lượng
7,98 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,15
Cao nhất trong 52 tuần
4,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,81 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 T
Số nhân viên
6 N
Mở
4,11 CN¥
Cao
4,13 CN¥
Thấp
4,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,33 Tr
Khối lượng
7,98 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,15
Cao nhất trong 52 tuần
4,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,81 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Water Group Company Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,26 N
Ngày thành lập11 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcncqsw.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,05 T
1,96 T
1,69 T
1,94 T
Giá vốn hàng bán
1,49 T
1,45 T
1,18 T
1,27 T
Chi phí doanh thu
1,49 T
1,45 T
1,18 T
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,54 Tr
9,43 Tr
1,85 Tr
2,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
227,50 Tr
351,18 Tr
190,47 Tr
267,74 Tr
Chi phí hoạt động
197,94 Tr
484,35 Tr
179,01 Tr
359,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
1,94 T
1,36 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
363,09 Tr
18,06 Tr
325,80 Tr
311,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,73 Tr
-83,28 Tr
8,26 Tr
-8,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
386,15 Tr
43,32 Tr
329,56 Tr
363,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
440,55 Tr
-84,88 Tr
311,78 Tr
296,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,42 Tr
13,35 Tr
57,99 Tr
137,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,16%
30,82%
17,60%
37,81%
Chi phí hoạt động khác
-40,17 Tr
102,15 Tr
-14,81 Tr
82,93 Tr
Thu nhập ròng
321,52 Tr
29,35 Tr
269,50 Tr
225,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,69%
1,50%
15,95%
11,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,25 Tr
51,35 Tr
32,28 Tr
51,86 Tr
Chi phí lãi suất
-58,09 Tr
-77,92 Tr
-54,57 Tr
-72,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,16 Tr
-26,57 Tr
-22,29 Tr
-20,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
835,73 Tr
539,63 Tr
847,37 Tr
826,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
896,01 N
-3,27 Tr
-
-12,58 Tr
Các ứng dụng của Google