Finance

Danh sách
601156:SHA
Eastern Air Logistics Co Ltd
17,89 CN¥
+0,22%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601156...
Mở
17,88 CN¥
Cao
18,12 CN¥
Thấp
17,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 Tr
Khối lượng
4,50 Tr
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
19,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,12 CN¥
EPS
1,77 CN¥
Số nhân viên
7 N
Mở
17,88 CN¥
Cao
18,12 CN¥
Thấp
17,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 Tr
Khối lượng
4,50 Tr
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
19,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,12 CN¥
EPS
1,77 CN¥
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eastern Air Logistics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,61 N
Ngày thành lập23 thg 8, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webeal-ceair.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,99 T
7,02 T
6,52 T
7,73 T
Giá vốn hàng bán
4,67 T
5,72 T
5,54 T
6,50 T
Chi phí doanh thu
4,67 T
5,72 T
5,54 T
6,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,69 Tr
12,75 Tr
19,32 Tr
12,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
192,32 Tr
197,66 Tr
175,59 Tr
142,47 Tr
Chi phí hoạt động
72,14 Tr
335,48 Tr
36,71 Tr
96,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,74 T
6,05 T
5,58 T
6,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,25 T
964,88 Tr
939,02 Tr
1,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,38 Tr
15,65 Tr
-3,50 Tr
197,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
1,07 T
877,29 Tr
1,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
912,88 Tr
900,52 Tr
1,09 T
Chi phí thuế thu nhập
276,00 Tr
258,37 Tr
219,36 Tr
361,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,43%
24,12%
25,00%
27,79%
Chi phí hoạt động khác
-136,10 Tr
125,15 Tr
-160,00 Tr
-57,78 Tr
Thu nhập ròng
712,29 Tr
687,02 Tr
578,27 Tr
840,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,89%
9,79%
8,87%
10,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,43
0,33
0,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,69 Tr
30,06 Tr
26,54 Tr
29,36 Tr
Chi phí lãi suất
-67,43 Tr
-69,22 Tr
-61,53 Tr
-68,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,74 Tr
-39,16 Tr
-34,99 Tr
-38,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,35 T
1,17 T
1,15 T
1,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
41,76 Tr
-60,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google