Finance

Danh sách
Tại sao 601155 tăng 8,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
601155:SHA
Seazen Holdings Co Ltd
12,54 CN¥
+8,10%
(+0,94) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601155...
Mở
11,68 CN¥
Cao
12,76 CN¥
Thấp
11,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,29 Tr
Khối lượng
37,76 Tr
Chỉ số P/E
44,21
Cao nhất trong 52 tuần
18,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,26 T
Số nhân viên
19 N
Mở
11,68 CN¥
Cao
12,76 CN¥
Thấp
11,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,29 Tr
Khối lượng
37,76 Tr
Chỉ số P/E
44,21
Cao nhất trong 52 tuần
18,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,26 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seazen Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhXiaoping Lv
Số nhân viên18,6 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseazen.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,27 T
18,64 T
7,32 T
10,33 T
Giá vốn hàng bán
9,41 T
14,06 T
4,53 T
7,27 T
Chi phí doanh thu
9,41 T
14,06 T
4,53 T
7,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
912,60 Tr
985,38 Tr
863,42 Tr
Chi phí hoạt động
1,64 T
2,66 T
1,41 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
11,04 T
16,72 T
5,95 T
8,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,23 T
1,92 T
1,37 T
1,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,99 Tr
-596,45 Tr
14,24 Tr
-78,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
356,70 Tr
410,53 Tr
460,86 Tr
907,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
371,48 Tr
480,67 Tr
517,21 Tr
984,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
227,46 Tr
986,41 Tr
181,60 Tr
362,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
63,77%
240,28%
39,41%
39,89%
Chi phí hoạt động khác
398,27 Tr
1,70 T
427,16 Tr
418,33 Tr
Thu nhập ròng
79,01 Tr
-293,76 Tr
311,65 Tr
537,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,64%
-1,58%
4,26%
5,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,73 Tr
4,06 Tr
16,91 Tr
Chi phí lãi suất
-874,24 Tr
-978,28 Tr
-869,74 Tr
-906,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-874,24 Tr
-976,56 Tr
-865,68 Tr
-889,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,27 T
1,96 T
1,41 T
1,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
176,68 N
821,51 N
-
487,35 N
Các ứng dụng của Google