Finance

Danh sách
601138:SHA
Foxconn Industrial Internet Co Ltd
47,65 CN¥
+1,60%
(+0,75) 1 ngày
16 thg 10, 14:10:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601138...
Mở
47,80 CN¥
Cao
48,91 CN¥
Thấp
46,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
85,32 Tr
Khối lượng
81,72 Tr
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
20,15
Cao nhất trong 52 tuần
84,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,10 CN¥
EPS
2,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,70 T
Số nhân viên
228 N
Mở
47,80 CN¥
Cao
48,91 CN¥
Thấp
46,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
85,32 Tr
Khối lượng
81,72 Tr
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
20,15
Cao nhất trong 52 tuần
84,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,10 CN¥
EPS
2,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,70 T
Số nhân viên
228 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Foxconn Industrial Internet Co., Ltd. is a publicly listed company that engages in the manufacture and sale of electrical equipment that includes telecommunications equipment, cloud computing equipment, precision tools and industrial robots. It is a subsidiary of Foxconn and is headquartered in Shenzhen. Wikipedia
Giới thiệu về Foxconn Industrial Internet Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên228 N
Ngày thành lập6 thg 3, 2015
Trụ sở chínhThâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
243,17 T
298,96 T
251,08 T
306,78 T
Giá vốn hàng bán
225,06 T
278,49 T
232,62 T
286,72 T
Chi phí doanh thu
225,06 T
278,49 T
232,62 T
286,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,57 T
3,43 T
2,34 T
2,61 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 T
1,99 T
1,94 T
1,55 T
Chi phí hoạt động
4,51 T
5,72 T
4,40 T
4,60 T
Tổng chi phí hoạt động
229,57 T
284,21 T
237,03 T
291,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,60 T
14,74 T
14,05 T
15,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
400,21 Tr
-407,87 Tr
-204,91 Tr
199,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,22 T
14,80 T
12,32 T
15,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,09 T
13,80 T
13,21 T
14,39 T
Chi phí thuế thu nhập
1,84 T
1,99 T
1,73 T
2,34 T
Thuế suất hiệu dụng
15,03%
13,45%
14,01%
15,11%
Chi phí hoạt động khác
108,75 Tr
265,15 Tr
199,18 Tr
175,12 Tr
Thu nhập ròng
10,37 T
12,80 T
10,59 T
13,15 T
Biên lợi nhuận ròng
4,27%
4,28%
4,22%
4,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,50
0,63
0,51
0,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
347,48 Tr
345,33 Tr
352,17 Tr
265,84 Tr
Chi phí lãi suất
-879,17 Tr
-1,15 T
-985,63 Tr
-1,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-531,69 Tr
-804,08 Tr
-633,46 Tr
-750,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,59 T
15,99 T
15,30 T
16,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
253,62 Tr
-364,00 Tr
-
-81,45 Tr
Các ứng dụng của Google