Finance

Danh sách
601137:SHA
Ningbo Boway Alloy Material Co Ltd
16,72 CN¥
+0,42%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601137...
Mở
16,95 CN¥
Cao
17,07 CN¥
Thấp
16,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,45 Tr
Khối lượng
9,20 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
27,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,83 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
617,25 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
16,95 CN¥
Cao
17,07 CN¥
Thấp
16,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,45 Tr
Khối lượng
9,20 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
27,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,83 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
617,25 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Boway Alloy Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,1 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,25 T
5,28 T
5,66 T
6,97 T
Giá vốn hàng bán
4,65 T
4,93 T
5,20 T
6,19 T
Chi phí doanh thu
4,65 T
4,93 T
5,20 T
6,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
126,99 Tr
118,02 Tr
116,12 Tr
161,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
184,98 Tr
216,15 Tr
257,81 Tr
218,53 Tr
Chi phí hoạt động
281,05 Tr
320,05 Tr
382,83 Tr
197,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,93 T
5,25 T
5,59 T
6,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
318,96 Tr
27,28 Tr
74,13 Tr
582,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,23 Tr
-16,97 Tr
-
-8,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
214,44 Tr
-838,09 Tr
-66,33 Tr
535,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
246,49 Tr
-125,20 Tr
-45,59 Tr
494,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,92 Tr
-82,32 Tr
25,03 Tr
49,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,63%
9,82%
-37,73%
9,30%
Chi phí hoạt động khác
-48,54 Tr
-12,80 Tr
-19,65 Tr
-237,03 Tr
Thu nhập ròng
204,52 Tr
-755,77 Tr
-91,36 Tr
485,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
-14,32%
-1,61%
6,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,05 Tr
14,10 Tr
-
39,41 Tr
Chi phí lãi suất
-19,32 Tr
-167,15 Tr
-119,72 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
40,74 Tr
-153,04 Tr
-119,72 Tr
39,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
434,70 Tr
140,89 Tr
187,74 Tr
696,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
64,39 N
74,99 N
-
501,43 N
Các ứng dụng của Google