Finance

Danh sách
601128:SHA
Jiangsu Changshu Rural Coml Bank Co Ltd
6,17 CN¥
+0,98%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601128...
Mở
6,10 CN¥
Cao
6,22 CN¥
Thấp
6,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,54 Tr
Khối lượng
64,02 Tr
Chỉ số P/E
5,94
Cao nhất trong 52 tuần
6,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,76 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,22 T
Số nhân viên
7 N
Mở
6,10 CN¥
Cao
6,22 CN¥
Thấp
6,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,54 Tr
Khối lượng
64,02 Tr
Chỉ số P/E
5,94
Cao nhất trong 52 tuần
6,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,76 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,22 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Changshu Rural Coml Bank Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập3 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcsrcbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,76 T
2,10 T
2,56 T
2,07 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 T
1,03 T
1,01 T
1,03 T
Chi phí hoạt động
1,04 T
1,04 T
1,03 T
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
1,04 T
1,03 T
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 T
1,06 T
1,53 T
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,40 Tr
-
-178,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,72 T
1,14 T
1,52 T
1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,72 T
1,06 T
1,53 T
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
251,74 Tr
258,07 Tr
240,19 Tr
130,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,65%
22,66%
15,76%
11,32%
Chi phí hoạt động khác
15,03 Tr
16,10 Tr
24,16 Tr
15,40 Tr
Thu nhập ròng
1,39 T
861,91 Tr
1,20 T
974,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,30%
41,03%
47,02%
46,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,34 Tr
-9,78 Tr
-
-14,43 Tr
Các ứng dụng của Google