Finance

Danh sách
601121:SHA
Xinjiang Baodi Mining Co Ltd
6,53 CN¥
+0,62%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601121...
Mở
6,56 CN¥
Cao
6,66 CN¥
Thấp
6,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,43 Tr
Khối lượng
8,05 Tr
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,13
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
897
Mở
6,56 CN¥
Cao
6,66 CN¥
Thấp
6,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,43 Tr
Khối lượng
8,05 Tr
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,13
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
897
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Baodi Mining Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên897
Ngày thành lập14 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbdky.xjdrc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
423,29 Tr
467,15 Tr
294,39 Tr
594,04 Tr
Giá vốn hàng bán
271,45 Tr
281,34 Tr
177,24 Tr
307,53 Tr
Chi phí doanh thu
271,45 Tr
281,34 Tr
177,24 Tr
307,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,10 Tr
-130,45 N
453,99 N
518,69 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,21 Tr
73,92 Tr
42,85 Tr
50,59 Tr
Chi phí hoạt động
47,04 Tr
112,52 Tr
62,71 Tr
83,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
318,49 Tr
393,86 Tr
239,95 Tr
391,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,80 Tr
73,29 Tr
54,43 Tr
202,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,22 Tr
-4,53 Tr
-35,92 N
-248,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
98,64 Tr
71,42 Tr
48,66 Tr
199,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,32 Tr
70,24 Tr
49,35 Tr
196,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,47 Tr
26,39 Tr
7,47 Tr
28,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,68%
36,95%
15,35%
14,08%
Chi phí hoạt động khác
18,09 Tr
33,43 Tr
17,48 Tr
32,29 Tr
Thu nhập ròng
54,41 Tr
24,34 Tr
36,96 Tr
152,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,85%
5,21%
12,55%
25,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,52 Tr
4,51 Tr
2,92 Tr
2,07 Tr
Chi phí lãi suất
-6,23 Tr
-3,03 Tr
-7,97 Tr
-8,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,30 Tr
1,49 Tr
-5,05 Tr
-6,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,56 Tr
120,38 Tr
101,52 Tr
258,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,69 N
-98,77 N
-
-1,34 Tr
Các ứng dụng của Google