Finance

Danh sách
601117:SHA
China National Chemcl Engineering Co Ltd
7,04 CN¥
-0,14%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601117...
Mở
7,06 CN¥
Cao
7,10 CN¥
Thấp
6,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,29 Tr
Khối lượng
44,42 Tr
Chỉ số P/E
6,54
Cao nhất trong 52 tuần
10,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,97 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,93 T
Số nhân viên
51 N
Mở
7,06 CN¥
Cao
7,10 CN¥
Thấp
6,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,29 Tr
Khối lượng
44,42 Tr
Chỉ số P/E
6,54
Cao nhất trong 52 tuần
10,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,97 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,93 T
Số nhân viên
51 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China National Chemcl Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50,6 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcncec.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,42 T
53,66 T
45,93 T
45,44 T
Giá vốn hàng bán
41,28 T
46,18 T
41,63 T
40,61 T
Chi phí doanh thu
41,28 T
46,18 T
41,63 T
40,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,81 T
2,11 T
1,18 T
1,65 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
976,01 Tr
1,26 T
1,11 T
857,37 Tr
Chi phí hoạt động
2,66 T
4,65 T
2,38 T
2,82 T
Tổng chi phí hoạt động
43,94 T
50,83 T
44,01 T
43,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 T
2,83 T
1,92 T
2,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-122,68 Tr
7,43 Tr
-241,05 Tr
79,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,50 T
2,97 T
1,95 T
2,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,60 T
2,82 T
1,96 T
2,09 T
Chi phí thuế thu nhập
248,90 Tr
525,69 Tr
305,74 Tr
350,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,56%
17,71%
15,68%
16,73%
Chi phí hoạt động khác
53,03 Tr
262,76 Tr
108,14 Tr
191,02 Tr
Thu nhập ròng
1,13 T
2,20 T
1,57 T
1,58 T
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
4,11%
3,41%
3,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,34
0,25
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
272,08 Tr
293,89 Tr
383,39 Tr
279,00 Tr
Chi phí lãi suất
-75,11 Tr
-121,67 Tr
-99,74 Tr
-80,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
196,97 Tr
172,22 Tr
283,65 Tr
198,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,85 T
3,17 T
2,26 T
2,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,97 Tr
-18,42 Tr
-
-2,54 Tr
Các ứng dụng của Google