Finance

Danh sách
601116:SHA
Sanjiang Shopping Club Co Ltd
10,04 CN¥
-1,67%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601116...
Mở
10,39 CN¥
Cao
10,41 CN¥
Thấp
9,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,25 Tr
Khối lượng
20,95 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,99
Cao nhất trong 52 tuần
22,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,14 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
547,68 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,39 CN¥
Cao
10,41 CN¥
Thấp
9,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,25 Tr
Khối lượng
20,95 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,99
Cao nhất trong 52 tuần
22,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,14 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
547,68 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanjiang Shopping Club Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,73 N
Ngày thành lập22 thg 9, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
999,96 Tr
939,11 Tr
1,06 T
758,63 Tr
Giá vốn hàng bán
754,58 Tr
691,33 Tr
803,48 Tr
568,49 Tr
Chi phí doanh thu
754,58 Tr
691,33 Tr
803,48 Tr
568,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
217,00 Tr
213,51 Tr
192,58 Tr
187,54 Tr
Chi phí hoạt động
222,40 Tr
218,83 Tr
200,24 Tr
192,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
976,99 Tr
910,17 Tr
1,00 T
761,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,97 Tr
28,95 Tr
61,18 Tr
-2,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,90 Tr
-889,78 N
-2,03 Tr
-977,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,48 Tr
97,71 Tr
78,27 Tr
9,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,53 Tr
30,31 Tr
66,11 Tr
4,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,36 Tr
24,81 Tr
18,12 Tr
4,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,81%
25,39%
23,16%
42,91%
Chi phí hoạt động khác
5,28 Tr
5,70 Tr
6,13 Tr
5,66 Tr
Thu nhập ròng
23,12 Tr
72,90 Tr
60,14 Tr
5,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,31%
7,76%
5,65%
0,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,58 Tr
5,27 Tr
9,92 Tr
10,11 Tr
Chi phí lãi suất
-3,13 Tr
-3,02 Tr
-2,96 Tr
-2,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,46 Tr
2,26 Tr
6,97 Tr
7,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,86 Tr
46,90 Tr
79,14 Tr
13,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
818,11 N
-47,41 Tr
-
390,15 N
Các ứng dụng của Google