Finance

Danh sách
601112:SHA
Zhejiang Zhenshi New Materials Co., Ltd
14,44 CN¥
+0,70%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601112...
Mở
14,60 CN¥
Cao
14,63 CN¥
Thấp
14,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 Tr
Khối lượng
3,26 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,62
Cao nhất trong 52 tuần
31,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,22 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
14,60 CN¥
Cao
14,63 CN¥
Thấp
14,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 Tr
Khối lượng
3,26 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,62
Cao nhất trong 52 tuần
31,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,22 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Zhenshi New Materials Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,09 N
Ngày thành lập7 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzhenshi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,12 T
1,80 T
1,63 T
2,19 T
Giá vốn hàng bán
1,69 T
1,45 T
1,27 T
1,71 T
Chi phí doanh thu
1,69 T
1,45 T
1,27 T
1,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,60 Tr
57,30 Tr
49,44 Tr
62,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,27 Tr
89,63 Tr
71,42 Tr
84,27 Tr
Chi phí hoạt động
174,81 Tr
164,00 Tr
126,80 Tr
151,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
1,62 T
1,40 T
1,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
257,45 Tr
188,89 Tr
229,29 Tr
336,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-606,20 N
-689,29 N
24,82 Tr
-25,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
228,13 Tr
151,29 Tr
246,06 Tr
298,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
224,89 Tr
158,12 Tr
238,13 Tr
288,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,03 Tr
20,37 Tr
45,33 Tr
33,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,72%
13,46%
18,42%
11,25%
Chi phí hoạt động khác
14,69 Tr
9,33 Tr
3,19 Tr
3,54 Tr
Thu nhập ròng
199,17 Tr
130,73 Tr
200,18 Tr
264,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,38%
7,24%
12,28%
12,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,92 Tr
4,13 Tr
5,39 Tr
5,18 Tr
Chi phí lãi suất
-28,33 Tr
-30,87 Tr
-21,37 Tr
-23,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,40 Tr
-26,73 Tr
-15,98 Tr
-17,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
326,66 Tr
303,68 Tr
318,11 Tr
426,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,45 Tr
-
163,24 N
Các ứng dụng của Google