Finance

Danh sách
Tại sao 601108 giảm 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
601108:SHA
Caitong Securities Co Ltd
7,76 CN¥
-2,14%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601108...
Mở
7,96 CN¥
Cao
7,98 CN¥
Thấp
7,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,09 Tr
Khối lượng
49,89 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,05
Cao nhất trong 52 tuần
9,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,29 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,59 T
Số nhân viên
4 N
Mở
7,96 CN¥
Cao
7,98 CN¥
Thấp
7,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,09 Tr
Khối lượng
49,89 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
11,05
Cao nhất trong 52 tuần
9,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,29 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,59 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Caitong Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,07 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webctsec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,10 T
1,78 T
1,60 T
2,67 T
Giá vốn hàng bán
-1,53 T
3,31 T
-
-
Chi phí doanh thu
-1,53 T
3,31 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,42 T
-2,25 T
901,58 Tr
1,01 T
Chi phí hoạt động
2,44 T
-2,25 T
908,25 Tr
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
904,78 Tr
1,06 T
908,25 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 T
718,48 Tr
688,98 Tr
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
12,75 Tr
-12,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
701,83 Tr
742,62 Tr
1,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
718,19 Tr
703,58 Tr
1,62 T
Chi phí thuế thu nhập
226,26 Tr
107,27 Tr
125,54 Tr
361,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,16%
15,29%
16,90%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
9,69 Tr
24,64 Tr
10,46 Tr
20,98 Tr
Thu nhập ròng
954,48 Tr
594,55 Tr
617,08 Tr
1,28 T
Biên lợi nhuận ròng
45,39%
33,39%
38,63%
48,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,10 Tr
-100,05 N
-
150,23 N
Các ứng dụng của Google