Finance

Danh sách
601101:SHA
Beijing Haohua Energy Resource Co Ltd
11,92 CN¥
+1,10%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601101...
Mở
12,03 CN¥
Cao
12,07 CN¥
Thấp
11,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,20 Tr
Khối lượng
17,83 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,22
Cao nhất trong 52 tuần
15,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
6 N
Mở
12,03 CN¥
Cao
12,07 CN¥
Thấp
11,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,20 Tr
Khối lượng
17,83 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,22
Cao nhất trong 52 tuần
15,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Haohua Energy Resource Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,66 N
Ngày thành lập31 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbjhhny.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,91 T
1,72 T
2,60 T
2,21 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
971,01 Tr
1,76 T
1,10 T
Chi phí doanh thu
1,32 T
971,01 Tr
1,76 T
1,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,00 Tr
4,60 Tr
-
1,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
178,21 Tr
309,95 Tr
180,49 Tr
180,92 Tr
Chi phí hoạt động
313,73 Tr
500,50 Tr
352,69 Tr
397,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 T
1,47 T
2,11 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
278,13 Tr
248,76 Tr
495,25 Tr
709,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,04 Tr
-149,69 Tr
-513,38 N
-67,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,23 Tr
57,39 Tr
488,57 Tr
653,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,28 Tr
158,69 Tr
493,73 Tr
652,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,04 Tr
112,34 Tr
81,01 Tr
71,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,21%
195,75%
16,58%
10,96%
Chi phí hoạt động khác
145,88 Tr
174,26 Tr
175,82 Tr
211,67 Tr
Thu nhập ròng
105,90 Tr
-41,66 Tr
319,78 Tr
424,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,54%
-2,42%
12,28%
19,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,23 Tr
59,31 Tr
67,60 Tr
12,43 Tr
Chi phí lãi suất
-139,13 Tr
-
-68,61 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-135,89 Tr
59,31 Tr
-1,01 Tr
10,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
508,72 Tr
505,01 Tr
751,51 Tr
942,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,05 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google