Finance

Danh sách
601100:SHA
Jiangsu Hengli Hydraulic Co Ltd
78,13 CN¥
-1,33%
(-1,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601100...
Mở
79,80 CN¥
Cao
79,80 CN¥
Thấp
77,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
112,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,13 Tr
Khối lượng
5,52 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,22
Cao nhất trong 52 tuần
125,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
77,17 CN¥
EPS
2,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
882,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
79,80 CN¥
Cao
79,80 CN¥
Thấp
77,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
112,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,13 Tr
Khối lượng
5,52 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,22
Cao nhất trong 52 tuần
125,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
77,17 CN¥
EPS
2,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
882,00 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Hengli Hydraulic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,4 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,62 T
3,15 T
3,21 T
3,62 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
1,98 T
1,97 T
2,24 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
1,98 T
1,97 T
2,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
194,00 Tr
154,57 Tr
182,74 Tr
177,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,32 Tr
283,82 Tr
235,56 Tr
248,42 Tr
Chi phí hoạt động
401,75 Tr
480,42 Tr
442,81 Tr
455,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,90 T
2,46 T
2,41 T
2,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
719,07 Tr
694,24 Tr
795,36 Tr
928,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
75,54 Tr
-81,00 Tr
-204,87 Tr
203,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
730,84 Tr
695,67 Tr
737,02 Tr
858,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
662,83 Tr
485,66 Tr
704,75 Tr
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
71,77 Tr
47,31 Tr
83,75 Tr
72,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,82%
6,80%
11,36%
8,47%
Chi phí hoạt động khác
-7,97 Tr
23,48 Tr
6,93 Tr
19,77 Tr
Thu nhập ròng
657,65 Tr
647,27 Tr
652,19 Tr
784,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,11%
20,54%
20,32%
21,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
0,36
0,42
0,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,93 Tr
42,28 Tr
114,71 Tr
158,85 Tr
Chi phí lãi suất
-265,28 N
-369,25 N
-450,62 N
-3,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
55,67 Tr
41,91 Tr
114,26 Tr
155,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
824,70 Tr
824,93 Tr
926,04 Tr
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
129,34 N
-78,56 N
-
-1,22 Tr
Các ứng dụng của Google