Finance

Danh sách
601099:SHA
Pacific Securities Co Ltd
3,40 CN¥
-1,73%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601099...
Mở
3,48 CN¥
Cao
3,49 CN¥
Thấp
3,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,41 Tr
Khối lượng
151,15 Tr
Chỉ số P/E
101,80
Cao nhất trong 52 tuần
4,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,12 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,82 T
Số nhân viên
2 N
Mở
3,48 CN¥
Cao
3,49 CN¥
Thấp
3,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,41 Tr
Khối lượng
151,15 Tr
Chỉ số P/E
101,80
Cao nhất trong 52 tuần
4,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,12 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,82 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Pacific Securities Co., Ltd. is a Chinese investment bank and brokerage firm. The company is listed on the Shanghai Stock Exchange. As of 28 November 2016, The Pacific Securities is a constituent of CSI 300 Index and SSE 180 Index. The company controls a SPAC listed on NASDAQ. The company also owns 39% stake in Lao-China Securities, a company based in Vientiane, capital and largest city of Laos. Wikipedia
Giới thiệu về Pacific Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập6 thg 1, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtpyzq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
420,10 Tr
289,08 Tr
248,60 Tr
435,98 Tr
Giá vốn hàng bán
-431,84 Tr
-
-
480,75 Tr
Chi phí doanh thu
-431,84 Tr
-
-
480,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
679,34 Tr
293,73 Tr
214,53 Tr
-201,86 Tr
Chi phí hoạt động
682,86 Tr
292,59 Tr
217,11 Tr
-201,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
251,02 Tr
292,59 Tr
217,11 Tr
278,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,08 Tr
-3,51 Tr
31,50 Tr
157,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
170,46 Tr
-43,63 Tr
33,45 Tr
157,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
168,97 Tr
-3,69 Tr
31,23 Tr
156,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,64 Tr
-8,53 Tr
9,07 Tr
37,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,77%
19,56%
27,12%
24,05%
Chi phí hoạt động khác
3,77 Tr
1,11 Tr
2,58 Tr
2,63 Tr
Thu nhập ròng
124,91 Tr
-35,09 Tr
24,38 Tr
119,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,73%
-12,14%
9,81%
27,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-814,85 N
808,05 N
-
-817,00
Các ứng dụng của Google