Finance

Danh sách
601089:SHA
Beijing Foyou Pharma Co Ltd
15,33 CN¥
-1,10%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601089...
Mở
15,61 CN¥
Cao
15,96 CN¥
Thấp
15,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
2,70 Tr
Cổ tức
3,26%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,51
Cao nhất trong 52 tuần
30,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,23 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
15,61 CN¥
Cao
15,96 CN¥
Thấp
15,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
2,70 Tr
Cổ tức
3,26%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,51
Cao nhất trong 52 tuần
30,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,23 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Foyou Pharma Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,91 N
Ngày thành lập3 thg 2, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfoyou.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
886,63 Tr
983,84 Tr
811,17 Tr
898,98 Tr
Giá vốn hàng bán
306,52 Tr
366,92 Tr
310,71 Tr
376,42 Tr
Chi phí doanh thu
306,52 Tr
366,92 Tr
310,71 Tr
376,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
111,15 Tr
126,58 Tr
97,86 Tr
107,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
343,96 Tr
388,17 Tr
301,77 Tr
324,45 Tr
Chi phí hoạt động
458,31 Tr
531,85 Tr
399,87 Tr
442,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
764,83 Tr
898,77 Tr
710,59 Tr
818,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,81 Tr
85,07 Tr
100,58 Tr
80,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,25 Tr
4,38 Tr
-127,61 N
-19,39 N
EBT bao gồm các mục bất thường
116,35 Tr
105,48 Tr
104,06 Tr
96,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,24 Tr
98,86 Tr
105,83 Tr
87,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,03 Tr
12,01 Tr
7,86 Tr
5,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,04%
11,38%
7,55%
5,44%
Chi phí hoạt động khác
2,47 Tr
14,99 Tr
2,01 Tr
10,34 Tr
Thu nhập ròng
107,47 Tr
94,02 Tr
95,41 Tr
90,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,12%
9,56%
11,76%
10,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,13 Tr
9,82 Tr
5,63 Tr
8,24 Tr
Chi phí lãi suất
-330,34 N
-310,23 N
-246,71 N
-215,06 N
Chi phí lãi suất ròng
2,80 Tr
9,51 Tr
5,38 Tr
8,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
142,70 Tr
113,10 Tr
128,61 Tr
115,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,00 N
-21,84 N
-
-803,25 N
Các ứng dụng của Google