Finance

Danh sách
601088:SHA
China Shenhua Energy Ord Shs A
50,98 CN¥
+0,75%
(+0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601088...
Mở
50,10 CN¥
Cao
51,00 CN¥
Thấp
49,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
26,83 Tr
Khối lượng
39,66 Tr
Chỉ số P/E
17,76
Cao nhất trong 52 tuần
51,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,73 CN¥
EPS
2,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,49 T
Số nhân viên
126 N
Mở
50,10 CN¥
Cao
51,00 CN¥
Thấp
49,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
26,83 Tr
Khối lượng
39,66 Tr
Chỉ số P/E
17,76
Cao nhất trong 52 tuần
51,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,73 CN¥
EPS
2,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,49 T
Số nhân viên
126 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Shenhua Energy Company Limited, also known as Shenhua, China Shenhua, or Shenhua Energy, is the largest state-owned coal mining enterprise in mainland China, and in the world. It is a subsidiary of Shenhua Group. It mines, refines, and sells coal, and generates and sells electric power in the People's Republic of China. It operates coal mines as well as an integrated railway network and a seaport that are primarily used to transport its coal. It also operates power plants in the PRC which are engaged in the generation and sales of coal-based power to provincial and regional electric companies. In the 2020 Forbes Global 2000, China Shenhua Energy was ranked as the 168th -largest public company in the world. Wikipedia
Giới thiệu về China Shenhua Energy Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên126 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcsec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,04 T
81,76 T
70,40 T
118,94 T
Giá vốn hàng bán
59,10 T
44,32 T
49,74 T
69,87 T
Chi phí doanh thu
59,10 T
44,32 T
49,74 T
69,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
613,00 Tr
1,51 T
333,00 Tr
677,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,48 T
4,03 T
2,52 T
5,00 T
Chi phí hoạt động
-5,38 T
22,58 T
2,83 T
19,62 T
Tổng chi phí hoạt động
53,72 T
66,90 T
52,58 T
89,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,32 T
14,86 T
17,82 T
29,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,00 Tr
3,53 T
8,00 Tr
-363,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,84 T
19,21 T
17,98 T
30,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,68 T
19,86 T
17,98 T
29,97 T
Chi phí thuế thu nhập
4,18 T
4,43 T
3,27 T
6,69 T
Thuế suất hiệu dụng
19,13%
23,05%
18,20%
22,27%
Chi phí hoạt động khác
-8,44 T
16,98 T
-
13,96 T
Thu nhập ròng
14,66 T
12,85 T
11,88 T
19,17 T
Biên lợi nhuận ròng
19,54%
15,72%
16,88%
16,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,73
0,50
0,50
0,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
568,00 Tr
676,00 Tr
460,00 Tr
631,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,27 T
-
-748,00 Tr
-746,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-702,00 Tr
676,00 Tr
-288,00 Tr
-115,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,75 T
20,41 T
23,37 T
37,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
239,00 Tr
102,00 Tr
-
-94,00 Tr
Các ứng dụng của Google