Finance

Danh sách
601086:SHA
Gansu Guofang Industry & Trade Grp CoLtd
12,14 CN¥
+0,25%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601086...
Mở
12,29 CN¥
Cao
12,68 CN¥
Thấp
12,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,62 Tr
Khối lượng
41,30 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
60,53
Cao nhất trong 52 tuần
18,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,38 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
666,00 Tr
Số nhân viên
769
Mở
12,29 CN¥
Cao
12,68 CN¥
Thấp
12,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,62 Tr
Khối lượng
41,30 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
60,53
Cao nhất trong 52 tuần
18,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,38 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
666,00 Tr
Số nhân viên
769
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gansu Guofang Industry & Trade Grp CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên769
Ngày thành lập22 thg 4, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
189,80 Tr
228,03 Tr
233,57 Tr
188,49 Tr
Giá vốn hàng bán
95,47 Tr
167,15 Tr
138,14 Tr
116,21 Tr
Chi phí doanh thu
95,47 Tr
167,15 Tr
138,14 Tr
116,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,46 Tr
50,99 Tr
58,29 Tr
54,25 Tr
Chi phí hoạt động
75,89 Tr
57,78 Tr
65,88 Tr
61,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,36 Tr
224,94 Tr
204,02 Tr
177,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,44 Tr
3,09 Tr
29,56 Tr
11,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,24 Tr
-3,17 Tr
-2,94 Tr
-5,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,53 Tr
12,70 Tr
57,92 Tr
37,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,51 Tr
7,95 Tr
46,05 Tr
36,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,26 Tr
3,34 Tr
16,34 Tr
7,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,27%
26,27%
28,21%
20,79%
Chi phí hoạt động khác
7,67 Tr
7,54 Tr
7,35 Tr
6,87 Tr
Thu nhập ròng
38,27 Tr
9,37 Tr
41,58 Tr
29,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,16%
4,11%
17,80%
15,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,31 Tr
8,02 Tr
19,44 Tr
30,78 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,31 Tr
8,02 Tr
19,44 Tr
30,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,88 Tr
17,91 Tr
44,37 Tr
25,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
124,98 N
-
-601,00
Các ứng dụng của Google