Finance

Danh sách
601077:SHA
Chongqing Rural Commercial Bank Ord Shs A
7,00 CN¥
+0,72%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601077...
Mở
6,95 CN¥
Cao
7,13 CN¥
Thấp
6,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
75,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,16 Tr
Khối lượng
64,88 Tr
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,43
Cao nhất trong 52 tuần
7,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,02 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số nhân viên
14 N
Mở
6,95 CN¥
Cao
7,13 CN¥
Thấp
6,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
75,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,16 Tr
Khối lượng
64,88 Tr
Cổ tức
4,58%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,43
Cao nhất trong 52 tuần
7,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,02 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Rural Commercial Bank Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcqrcb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,47 T
4,75 T
6,58 T
7,32 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
8,88 T
1,75 T
2,04 T
Chi phí hoạt động
2,08 T
3,28 T
1,83 T
2,17 T
Tổng chi phí hoạt động
2,08 T
3,28 T
1,83 T
2,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,39 T
1,46 T
4,75 T
5,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,27 Tr
-8,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,39 T
1,45 T
4,75 T
5,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,39 T
1,46 T
4,75 T
5,14 T
Chi phí thuế thu nhập
314,30 Tr
-47,60 Tr
726,36 Tr
820,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,27%
-3,29%
15,30%
15,95%
Chi phí hoạt động khác
2,08 T
-5,60 T
75,10 Tr
135,21 Tr
Thu nhập ròng
2,99 T
1,43 T
3,93 T
4,23 T
Biên lợi nhuận ròng
54,71%
30,22%
59,82%
57,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,78 Tr
-47,94 Tr
-
-6,22 Tr
Các ứng dụng của Google