Finance

Danh sách
601069:SHA
Western Region Gold Co Ltd
24,30 CN¥
+1,29%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601069...
Mở
24,47 CN¥
Cao
25,18 CN¥
Thấp
23,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,95 Tr
Khối lượng
22,15 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,60
Cao nhất trong 52 tuần
50,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,32 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
636,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
24,47 CN¥
Cao
25,18 CN¥
Thấp
23,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,95 Tr
Khối lượng
22,15 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,60
Cao nhất trong 52 tuần
50,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,32 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
636,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Western Region Gold Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,14 N
Ngày thành lập14 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwrgold.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,37 T
3,16 T
8,08 T
2,96 T
Giá vốn hàng bán
4,94 T
2,70 T
7,30 T
2,75 T
Chi phí doanh thu
4,94 T
2,70 T
7,30 T
2,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,20 Tr
47,59 Tr
9,21 Tr
16,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,68 Tr
102,95 Tr
64,78 Tr
68,65 Tr
Chi phí hoạt động
134,02 Tr
217,58 Tr
110,92 Tr
100,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,08 T
2,92 T
7,41 T
2,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
296,14 Tr
247,58 Tr
674,09 Tr
114,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,54 Tr
8,24 Tr
-1,33 Tr
4,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
161,00 Tr
296,47 Tr
644,74 Tr
48,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
223,62 Tr
312,51 Tr
650,15 Tr
87,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,43 Tr
120,65 Tr
122,25 Tr
24,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,45%
40,69%
18,96%
50,54%
Chi phí hoạt động khác
38,95 Tr
64,08 Tr
33,95 Tr
18,44 Tr
Thu nhập ròng
142,57 Tr
175,82 Tr
522,49 Tr
24,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,65%
5,56%
6,46%
0,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,06 Tr
97,20 Tr
21,75 Tr
6,57 Tr
Chi phí lãi suất
-59,03 Tr
-40,52 Tr
-44,36 Tr
-38,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,97 Tr
56,68 Tr
-22,61 Tr
-31,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
387,45 Tr
369,20 Tr
795,70 Tr
220,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
950,04 N
-247,59 N
-
-157,35 N
Các ứng dụng của Google