Finance

Danh sách
Tại sao 601068 giảm 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
601068:SHA
China Aluminum Interntnl Engnrng Crp Ltd
4,21 CN¥
-3,00%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601068...
Mở
4,33 CN¥
Cao
4,33 CN¥
Thấp
4,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,94 Tr
Khối lượng
25,34 Tr
Chỉ số P/E
86,63
Cao nhất trong 52 tuần
7,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,04 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,56 T
Số nhân viên
10 N
Mở
4,33 CN¥
Cao
4,33 CN¥
Thấp
4,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,94 Tr
Khối lượng
25,34 Tr
Chỉ số P/E
86,63
Cao nhất trong 52 tuần
7,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,04 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,56 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Aluminum International Engineering SEHK: 2068 is a Chinese engineering firm in businesses including engineering design and consultancy, engineering and construction contracting and equipment manufacturing. As a contractor it is the 124th largest construction firm in the world as ranked by Engineering News-Record in 2013. It operates as a subsidiary of the Aluminum Corporation of China, which holds 83% of the shareholding of the company. The company premièred on the Hong Kong Stock Exchange with a 2012 IPO that listed 15% of the shares on the exchange. The company has invested heavily in operations in Vietnam and Venezuela. Wikipedia
Giới thiệu về China Aluminum Interntnl Engnrng Crp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập16 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,52 T
7,84 T
4,32 T
4,73 T
Giá vốn hàng bán
4,87 T
6,42 T
3,80 T
3,92 T
Chi phí doanh thu
4,87 T
6,42 T
3,80 T
3,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
248,08 Tr
424,83 Tr
122,48 Tr
165,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,32 Tr
466,26 Tr
222,70 Tr
252,39 Tr
Chi phí hoạt động
506,36 Tr
1,19 T
295,94 Tr
472,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,37 T
7,60 T
4,10 T
4,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,81 Tr
236,30 Tr
220,71 Tr
336,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,41 Tr
-26,57 Tr
-66,61 Tr
-73,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,54 Tr
151,33 Tr
117,94 Tr
103,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,35 Tr
102,68 Tr
104,32 Tr
119,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,61 Tr
-294,00 N
23,38 Tr
52,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,67%
-0,19%
19,82%
50,96%
Chi phí hoạt động khác
18,64 Tr
44,51 Tr
19,44 Tr
25,91 Tr
Thu nhập ròng
16,29 Tr
138,73 Tr
75,71 Tr
31,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,29%
1,77%
1,75%
0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,60 Tr
37,25 Tr
10,98 Tr
6,25 Tr
Chi phí lãi suất
-58,98 Tr
-77,58 Tr
-60,75 Tr
-51,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,38 Tr
-40,32 Tr
-49,78 Tr
-45,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,98 Tr
285,24 Tr
269,65 Tr
394,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,47 Tr
-28,49 Tr
-
895,00 N
Các ứng dụng của Google