Finance

Danh sách
601065:SHA
Jiangxi Salt Industry Group Co Ltd
6,62 CN¥
+0,76%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601065...
Mở
6,62 CN¥
Cao
6,71 CN¥
Thấp
6,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 Tr
Khối lượng
3,96 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,94
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,47 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
6,62 CN¥
Cao
6,71 CN¥
Thấp
6,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 Tr
Khối lượng
3,96 Tr
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,94
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,47 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Salt Industry Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,18 N
Ngày thành lập12 thg 8, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjxsalt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
549,63 Tr
568,47 Tr
526,43 Tr
505,78 Tr
Giá vốn hàng bán
380,71 Tr
447,57 Tr
398,09 Tr
386,43 Tr
Chi phí doanh thu
380,71 Tr
447,57 Tr
398,09 Tr
386,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,44 Tr
30,00 Tr
15,54 Tr
19,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,15 Tr
107,41 Tr
74,61 Tr
73,98 Tr
Chi phí hoạt động
102,51 Tr
143,74 Tr
96,47 Tr
105,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
483,22 Tr
591,31 Tr
494,56 Tr
491,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,42 Tr
-22,84 Tr
31,87 Tr
14,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,39 Tr
-7,07 Tr
-577,48 N
989,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
56,76 Tr
61,89 Tr
30,89 Tr
20,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,83 Tr
-26,06 Tr
31,00 Tr
14,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,90 Tr
5,93 Tr
3,85 Tr
2,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,16%
9,58%
12,48%
10,37%
Chi phí hoạt động khác
11,69 Tr
6,95 Tr
6,30 Tr
9,99 Tr
Thu nhập ròng
48,07 Tr
55,04 Tr
26,29 Tr
17,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,75%
9,68%
4,99%
3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 Tr
2,67 Tr
329,25 N
662,09 N
Chi phí lãi suất
-117,32 N
-
-620,72 N
-607,43 N
Chi phí lãi suất ròng
2,07 Tr
2,67 Tr
-291,47 N
54,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
133,76 Tr
56,62 Tr
111,33 Tr
96,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
492,52 N
-58,03 Tr
-
-313,39 N
Các ứng dụng của Google