Finance

Danh sách
601061:SHA
CITIC Metal Co Ltd
10,18 CN¥
+0,39%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601061...
Mở
10,28 CN¥
Cao
10,42 CN¥
Thấp
10,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,59 Tr
Khối lượng
9,70 Tr
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
17,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,82 CN¥
EPS
0,80 CN¥
Số nhân viên
317
Mở
10,28 CN¥
Cao
10,42 CN¥
Thấp
10,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,59 Tr
Khối lượng
9,70 Tr
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
17,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,82 CN¥
EPS
0,80 CN¥
Số nhân viên
317
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CITIC Metal Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên317
Ngày thành lập23 thg 1, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmetal.citic
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,81 T
38,36 T
43,20 T
43,72 T
Giá vốn hàng bán
38,93 T
38,15 T
42,19 T
43,25 T
Chi phí doanh thu
38,93 T
38,15 T
42,19 T
43,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,06 Tr
24,10 Tr
23,62 Tr
7,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,39 Tr
133,21 Tr
208,44 Tr
87,75 Tr
Chi phí hoạt động
102,76 Tr
238,31 Tr
244,68 Tr
114,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,04 T
38,39 T
42,44 T
43,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
770,97 Tr
-33,68 Tr
756,02 Tr
346,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,34 Tr
26,69 Tr
64,19 Tr
-76,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 T
588,96 Tr
1,56 T
1,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
991,03 Tr
202,24 Tr
1,48 T
1,56 T
Chi phí thuế thu nhập
225,75 Tr
225,30 Tr
186,22 Tr
310,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,46%
38,25%
11,92%
19,34%
Chi phí hoạt động khác
-52,59 Tr
77,99 Tr
13,49 Tr
23,57 Tr
Thu nhập ròng
877,43 Tr
363,65 Tr
1,38 T
1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
2,20%
0,95%
3,19%
2,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
383,24 Tr
334,51 Tr
819,77 Tr
1,28 T
Chi phí lãi suất
-164,68 Tr
-132,10 Tr
-161,17 Tr
-99,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
218,56 Tr
202,41 Tr
658,60 Tr
1,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
771,19 Tr
-33,49 Tr
756,20 Tr
347,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-885,60 N
Các ứng dụng của Google