Finance

Danh sách
601059:SHA
Cinda Securities Co Ltd
15,56 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601059...
Vốn hoá thị trường
50,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,99 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
28,84
Cao nhất trong 52 tuần
20,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,56 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
62 N
Vốn hoá thị trường
50,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,99 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
28,84
Cao nhất trong 52 tuần
20,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,56 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
62 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cinda Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên62,1 N
Ngày thành lập4 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcindasc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
978,33 Tr
962,60 Tr
1,09 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
704,99 Tr
-1,62 T
552,60 Tr
298,62 Tr
Chi phí doanh thu
704,99 Tr
-1,62 T
552,60 Tr
298,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-1,07 Tr
1,72 T
-
871,64 N
Chi phí hoạt động
-26,95 Tr
1,85 T
-3,37 Tr
16,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
678,03 Tr
226,85 Tr
549,23 Tr
314,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
300,29 Tr
735,75 Tr
543,13 Tr
998,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,50 Tr
-7,59 Tr
-68,95 N
-120,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
273,14 Tr
684,11 Tr
542,94 Tr
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
305,73 Tr
734,82 Tr
542,41 Tr
1,00 T
Chi phí thuế thu nhập
-76,24 Tr
113,75 Tr
86,01 Tr
342,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-27,91%
16,63%
15,84%
33,76%
Chi phí hoạt động khác
15,64 Tr
299,79 N
8,70 Tr
2,57 Tr
Thu nhập ròng
329,55 Tr
539,93 Tr
452,34 Tr
645,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,69%
56,09%
41,41%
49,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-69,67 N
1,47 Tr
-
-300,95 N
Các ứng dụng của Google