Finance

Danh sách
601058:SHA
Sailun Group Co Ltd
12,41 CN¥
+0,16%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601058...
Mở
12,50 CN¥
Cao
12,61 CN¥
Thấp
12,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,84 Tr
Khối lượng
23,22 Tr
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,51
Cao nhất trong 52 tuần
18,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,12 CN¥
EPS
1,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
25 N
Mở
12,50 CN¥
Cao
12,61 CN¥
Thấp
12,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,84 Tr
Khối lượng
23,22 Tr
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,51
Cao nhất trong 52 tuần
18,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,12 CN¥
EPS
1,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sailun Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25,1 N
Ngày thành lập18 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,00 T
9,21 T
9,46 T
10,57 T
Giá vốn hàng bán
7,33 T
7,16 T
6,92 T
7,94 T
Chi phí doanh thu
7,33 T
7,16 T
6,92 T
7,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
284,75 Tr
314,87 Tr
273,84 Tr
309,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
831,81 Tr
969,32 Tr
760,62 Tr
847,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,12 T
1,33 T
1,06 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
8,45 T
8,49 T
7,98 T
9,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,55 T
718,31 Tr
1,48 T
1,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,00 Tr
-90,62 Tr
-127,24 Tr
111,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,28 T
747,39 Tr
1,25 T
1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 T
589,47 Tr
1,26 T
1,23 T
Chi phí thuế thu nhập
208,46 Tr
85,12 Tr
173,91 Tr
203,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,28%
11,39%
13,93%
15,33%
Chi phí hoạt động khác
5,84 Tr
46,34 Tr
24,57 Tr
19,96 Tr
Thu nhập ròng
1,04 T
650,83 Tr
1,06 T
1,10 T
Biên lợi nhuận ròng
10,41%
7,07%
11,17%
10,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,31 Tr
41,49 Tr
17,18 Tr
43,47 Tr
Chi phí lãi suất
-116,33 Tr
-114,51 Tr
-111,29 Tr
-118,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-102,03 Tr
-73,03 Tr
-94,11 Tr
-74,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,89 T
1,10 T
1,86 T
1,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-130,38 N
733,18 N
-
-1,29 Tr
Các ứng dụng của Google