Finance

Danh sách
Tại sao 601038 tăng 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
601038:SHA
First Tractor Ord Shs A
12,58 CN¥
+2,19%
(+0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601038...
Mở
12,45 CN¥
Cao
12,76 CN¥
Thấp
12,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,48 Tr
Khối lượng
6,02 Tr
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,13
Cao nhất trong 52 tuần
15,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
583,86 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
12,45 CN¥
Cao
12,76 CN¥
Thấp
12,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,48 Tr
Khối lượng
6,02 Tr
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,13
Cao nhất trong 52 tuần
15,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
583,86 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Tractor Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,95 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,77 T
1,12 T
4,67 T
3,22 T
Giá vốn hàng bán
2,30 T
1,09 T
3,90 T
2,68 T
Chi phí doanh thu
2,30 T
1,09 T
3,90 T
2,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
133,85 Tr
202,55 Tr
94,20 Tr
123,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,02 Tr
154,05 Tr
95,19 Tr
115,06 Tr
Chi phí hoạt động
215,03 Tr
394,15 Tr
172,65 Tr
251,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,52 T
1,49 T
4,07 T
2,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,24 Tr
-366,21 Tr
599,74 Tr
283,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,21 Tr
-11,99 Tr
-505,20 N
-887,75 N
EBT bao gồm các mục bất thường
244,75 Tr
-247,23 Tr
642,50 Tr
241,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
315,11 Tr
-339,07 Tr
643,93 Tr
321,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,40 Tr
-49,84 Tr
74,82 Tr
9,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,33%
20,16%
11,65%
4,05%
Chi phí hoạt động khác
-60,12 Tr
68,13 Tr
-33,36 Tr
6,77 Tr
Thu nhập ròng
225,15 Tr
-182,23 Tr
562,51 Tr
219,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,11%
-16,27%
12,05%
6,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,21 Tr
51,32 Tr
46,80 Tr
44,13 Tr
Chi phí lãi suất
-2,01 Tr
-6,72 Tr
-2,10 Tr
-2,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,20 Tr
44,60 Tr
44,69 Tr
41,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
325,45 Tr
-297,23 Tr
668,72 Tr
349,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,00 Tr
-1,14 Tr
-
-138,12 N
Các ứng dụng của Google