Finance

Danh sách
601026:SHA
Techstorm Advanced Material Corp Ltd
12,96 CN¥
+1,65%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601026...
Mở
12,88 CN¥
Cao
13,16 CN¥
Thấp
12,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,71 Tr
Khối lượng
4,06 Tr
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,54
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,71 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số nhân viên
658
Mở
12,88 CN¥
Cao
13,16 CN¥
Thấp
12,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,71 Tr
Khối lượng
4,06 Tr
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,54
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,71 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số nhân viên
658
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Techstorm Advanced Material Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên658
Ngày thành lập11 thg 6, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtechstorm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
912,84 Tr
797,87 Tr
899,88 Tr
899,88 Tr
Giá vốn hàng bán
772,98 Tr
696,47 Tr
770,66 Tr
770,66 Tr
Chi phí doanh thu
772,98 Tr
696,47 Tr
770,66 Tr
770,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,29 Tr
27,37 Tr
22,99 Tr
22,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,18 Tr
48,00 Tr
40,85 Tr
40,85 Tr
Chi phí hoạt động
58,51 Tr
52,63 Tr
72,86 Tr
72,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
831,49 Tr
749,10 Tr
843,53 Tr
843,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,34 Tr
48,77 Tr
56,35 Tr
56,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,69 Tr
-8,40 Tr
628,23 N
628,23 N
EBT bao gồm các mục bất thường
75,29 Tr
54,31 Tr
51,20 Tr
51,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,04 Tr
41,01 Tr
50,17 Tr
50,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,77 Tr
6,65 Tr
7,29 Tr
7,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,65%
12,24%
14,23%
14,23%
Chi phí hoạt động khác
-10,78 Tr
-7,33 Tr
-954,73 N
-954,73 N
Thu nhập ròng
67,17 Tr
49,15 Tr
44,70 Tr
44,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,36%
6,16%
4,97%
4,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,42 Tr
673,94 N
1,08 Tr
1,08 Tr
Chi phí lãi suất
-4,98 Tr
-3,74 Tr
-3,66 Tr
-3,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,56 Tr
-3,06 Tr
-2,58 Tr
-2,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,01 Tr
66,24 Tr
75,53 Tr
75,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,98 N
-13,50 Tr
70,54 N
70,54 N
Các ứng dụng của Google