Finance

Danh sách
601020:SHA
Tibet Huayu Mining Co Ltd
16,87 CN¥
+0,66%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601020...
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,35 CN¥
Thấp
16,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,42 Tr
Khối lượng
14,53 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,06
Cao nhất trong 52 tuần
42,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,69 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,35 CN¥
Thấp
16,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,42 Tr
Khối lượng
14,53 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,06
Cao nhất trong 52 tuần
42,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,69 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tibet Huayu Mining Co., Ltd. is a Chinese publicly traded mining company headquartered in Lhasa, Tibet. Established in 2002, the company engages in the exploration, mining, processing, and trading of non-ferrous metals including lead, zinc, copper, antimony, gold, and silver. It operates both domestic and overseas mining projects and is listed on the Shanghai Stock Exchange under stock code SSE: 601020. Wikipedia
Giới thiệu về Tibet Huayu Mining Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập22 thg 10, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
656,35 Tr
611,17 Tr
221,83 Tr
505,35 Tr
Giá vốn hàng bán
323,64 Tr
346,35 Tr
95,85 Tr
264,20 Tr
Chi phí doanh thu
323,64 Tr
346,35 Tr
95,85 Tr
264,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,56 Tr
-6,41 N
-
1,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,61 Tr
65,69 Tr
35,75 Tr
43,86 Tr
Chi phí hoạt động
80,81 Tr
109,90 Tr
70,55 Tr
113,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,45 Tr
456,25 Tr
166,40 Tr
378,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
251,90 Tr
154,92 Tr
55,43 Tr
127,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,10 Tr
-6,71 Tr
-6,13 Tr
-7,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
672,06 Tr
183,99 Tr
35,25 Tr
101,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
659,63 Tr
122,08 Tr
28,41 Tr
89,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,50 Tr
105,22 Tr
26,32 Tr
5,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,60%
57,19%
74,66%
5,08%
Chi phí hoạt động khác
31,99 Tr
41,81 Tr
34,96 Tr
70,77 Tr
Thu nhập ròng
619,21 Tr
69,37 Tr
30,56 Tr
91,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
94,34%
11,35%
13,78%
18,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
402,69 Tr
-
67,56 N
240,40 N
Chi phí lãi suất
-6,43 Tr
-33,17 Tr
-20,96 Tr
-26,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
396,26 Tr
-33,17 Tr
-20,89 Tr
-26,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
319,19 Tr
224,56 Tr
125,07 Tr
204,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google