Finance

Danh sách
601018:SHA
Ningbo Zhoushan Port Co Ltd
3,61 CN¥
-0,55%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 14:53:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601018...
Mở
3,63 CN¥
Cao
3,64 CN¥
Thấp
3,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
71,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,94 Tr
Khối lượng
66,08 Tr
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
4,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,09 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,17 T
Số nhân viên
18 N
Mở
3,63 CN¥
Cao
3,64 CN¥
Thấp
3,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
71,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,94 Tr
Khối lượng
66,08 Tr
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
4,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,09 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,17 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Zhoushan Port Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,9 N
Ngày thành lập31 thg 3, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnbport.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,97 T
8,14 T
8,19 T
8,68 T
Giá vốn hàng bán
5,40 T
6,26 T
5,91 T
6,13 T
Chi phí doanh thu
5,40 T
6,26 T
5,91 T
6,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
93,53 Tr
141,31 Tr
75,25 Tr
93,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
824,86 Tr
865,80 Tr
789,64 Tr
772,78 Tr
Chi phí hoạt động
822,33 Tr
1,13 T
739,41 Tr
924,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,23 T
7,39 T
6,65 T
7,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,74 T
748,77 Tr
1,54 T
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,91 Tr
15,10 Tr
-20,10 Tr
68,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,77 T
1,76 T
1,65 T
1,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 T
1,42 T
1,65 T
1,87 T
Chi phí thuế thu nhập
346,57 Tr
415,23 Tr
338,30 Tr
438,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,62%
23,62%
20,50%
22,55%
Chi phí hoạt động khác
-106,58 Tr
132,96 Tr
-108,21 Tr
32,29 Tr
Thu nhập ròng
1,28 T
1,29 T
1,17 T
1,37 T
Biên lợi nhuận ròng
16,03%
15,90%
14,28%
15,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
207,93 Tr
740,88 Tr
169,92 Tr
267,15 Tr
Chi phí lãi suất
-40,42 Tr
-62,95 Tr
-44,24 Tr
-55,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
167,51 Tr
677,94 Tr
125,68 Tr
211,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,77 T
1,78 T
2,57 T
2,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
218,78 Tr
-406,20 Tr
-
-2,19 Tr
Các ứng dụng của Google