Finance

Danh sách
601012:SHA
Công nghệ Năng lượng xanh LONGi
10,89 CN¥
+1,11%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601012...
Mở
10,81 CN¥
Cao
11,10 CN¥
Thấp
10,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
83,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,35 Tr
Khối lượng
103,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,53 CN¥
EPS
-1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,79 T
Số nhân viên
33 N
Mở
10,81 CN¥
Cao
11,10 CN¥
Thấp
10,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
83,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,35 Tr
Khối lượng
103,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,53 CN¥
EPS
-1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,79 T
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LONGi Green Energy Technology Co. Ltd. or LONGi Group, formerly Xi'an Longi Silicon Materials Corporation, is a Chinese photovoltaics company, a major manufacturer of solar modules and a developer of solar power projects. LONGi is the world's largest manufacturer of monocrystalline silicon wafers and is listed on the Shanghai Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Công nghệ Năng lượng xanh LONGi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32,8 N
Ngày thành lập14 thg 2, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblongi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,10 T
19,43 T
11,19 T
15,85 T
Giá vốn hàng bán
16,44 T
21,24 T
11,32 T
15,75 T
Chi phí doanh thu
16,44 T
21,24 T
11,32 T
15,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
384,79 Tr
400,67 Tr
382,05 Tr
398,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 T
1,43 T
1,09 T
1,18 T
Chi phí hoạt động
676,90 Tr
2,40 T
1,27 T
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
17,12 T
23,65 T
12,59 T
17,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
985,84 Tr
-4,21 T
-1,40 T
-1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
489,56 Tr
-535,00 Tr
-413,06 Tr
357,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,17 T
-3,38 T
-2,20 T
-1,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
822,38 Tr
-4,65 T
-1,96 T
-1,89 T
Chi phí thuế thu nhập
-310,42 Tr
-320,17 Tr
-210,06 Tr
-44,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,63%
9,48%
9,56%
2,36%
Chi phí hoạt động khác
-675,84 Tr
487,84 Tr
-167,86 Tr
-151,80 Tr
Thu nhập ròng
-834,11 Tr
-3,02 T
-1,92 T
-1,76 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,61%
-15,52%
-17,15%
-11,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
280,68 Tr
-
119,91 Tr
128,24 Tr
Chi phí lãi suất
-247,08 Tr
-360,68 Tr
-262,97 Tr
-284,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,61 Tr
-360,68 Tr
-143,07 Tr
-155,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,52 T
-2,37 T
443,33 Tr
402,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,78 Tr
6,23 Tr
-
-12,54 Tr
Các ứng dụng của Google