Finance

Danh sách
601011:SHA
Baotailong New Materials Co Ltd
2,79 CN¥
+0,36%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601011...
Mở
2,80 CN¥
Cao
2,83 CN¥
Thấp
2,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,48 Tr
Khối lượng
28,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,34 CN¥
EPS
-0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
4 N
Mở
2,80 CN¥
Cao
2,83 CN¥
Thấp
2,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,48 Tr
Khối lượng
28,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,34 CN¥
EPS
-0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baotailong New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,54 N
Ngày thành lập24 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbtlgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,98 Tr
206,41 Tr
160,03 Tr
157,90 Tr
Giá vốn hàng bán
125,84 Tr
214,70 Tr
170,39 Tr
170,34 Tr
Chi phí doanh thu
125,84 Tr
214,70 Tr
170,39 Tr
170,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,57 Tr
3,36 Tr
3,60 Tr
3,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,67 Tr
72,80 Tr
28,67 Tr
29,90 Tr
Chi phí hoạt động
31,33 Tr
95,16 Tr
37,67 Tr
43,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,17 Tr
309,86 Tr
208,06 Tr
214,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-35,19 Tr
-103,44 Tr
-48,03 Tr
-56,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,22 Tr
35,59 Tr
-302,45 N
2,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-66,25 Tr
-441,48 Tr
-75,34 Tr
-87,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-103,55 Tr
-266,45 Tr
-74,83 Tr
-85,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,71 Tr
8,06 Tr
-15,26 Tr
-18,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,68%
-1,83%
20,25%
20,91%
Chi phí hoạt động khác
6,54 Tr
11,13 Tr
7,60 Tr
7,94 Tr
Thu nhập ròng
-48,53 Tr
-371,07 Tr
-54,28 Tr
-63,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-39,78%
-179,77%
-33,92%
-40,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,28 Tr
869,75 N
Chi phí lãi suất
-34,14 Tr
-198,60 Tr
-27,77 Tr
-32,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,14 Tr
-198,60 Tr
-26,49 Tr
-32,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,18 Tr
-57,76 Tr
-2,34 Tr
672,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
71,38 N
92,61 N
-
-
Các ứng dụng của Google