Finance

Danh sách
601010:SHA
Wenfeng Great World Chain Develpmnt Corp
1,35 CN¥
+0,75%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601010...
Mở
1,35 CN¥
Cao
1,37 CN¥
Thấp
1,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,72 Tr
Khối lượng
8,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
2 N
Mở
1,35 CN¥
Cao
1,37 CN¥
Thấp
1,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,72 Tr
Khối lượng
8,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wenfeng Great World Chain Develpmnt Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập27 thg 9, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwfdsj.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
329,55 Tr
317,74 Tr
420,21 Tr
295,53 Tr
Giá vốn hàng bán
243,61 Tr
160,22 Tr
226,50 Tr
164,24 Tr
Chi phí doanh thu
243,61 Tr
160,22 Tr
226,50 Tr
164,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,84 Tr
137,88 Tr
121,58 Tr
126,89 Tr
Chi phí hoạt động
110,08 Tr
159,82 Tr
142,95 Tr
145,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
353,69 Tr
320,05 Tr
369,45 Tr
309,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,14 Tr
-2,31 Tr
50,76 Tr
-13,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,44 Tr
-16,24 Tr
-2,73 Tr
-1,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,26 Tr
-105,39 Tr
62,38 Tr
-35,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,92 Tr
-20,63 Tr
47,87 Tr
-14,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,37 Tr
6,93 Tr
16,72 Tr
-628,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-44,71%
-6,58%
26,80%
1,78%
Chi phí hoạt động khác
17,31 Tr
19,53 Tr
21,15 Tr
17,99 Tr
Thu nhập ròng
-20,53 Tr
-112,16 Tr
45,72 Tr
-34,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,23%
-35,30%
10,88%
-11,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
827,32 N
272,31 N
3,98 Tr
3,27 Tr
Chi phí lãi suất
-3,04 Tr
-2,35 Tr
-4,13 Tr
-1,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,21 Tr
-2,08 Tr
-153,16 N
1,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,79 Tr
51,11 Tr
104,18 Tr
37,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,10 N
-2,33 Tr
-
295,91 N
Các ứng dụng của Google