Finance

Danh sách
601009:SHA
Bank of Nanjing Co Ltd
11,78 CN¥
-0,08%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601009...
Mở
11,78 CN¥
Cao
11,87 CN¥
Thấp
11,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
147,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,37 Tr
Khối lượng
36,19 Tr
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,06
Cao nhất trong 52 tuần
12,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,85 CN¥
EPS
1,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,48 T
Số nhân viên
18 N
Mở
11,78 CN¥
Cao
11,87 CN¥
Thấp
11,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
147,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,37 Tr
Khối lượng
36,19 Tr
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,06
Cao nhất trong 52 tuần
12,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,85 CN¥
EPS
1,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,48 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of Nanjing is a Chinese joint-stock commercial bank founded in 1996 and headquartered in Nanjing, Jiangsu. Its largest single shareholder is BNP Paribas. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Nanjing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,7 N
Ngày thành lập6 thg 2, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnjcb.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,96 T
9,66 T
11,65 T
12,46 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,62 T
4,72 T
3,37 T
3,80 T
Chi phí hoạt động
2,88 T
4,99 T
3,61 T
4,07 T
Tổng chi phí hoạt động
2,88 T
4,99 T
3,61 T
4,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,08 T
4,67 T
8,04 T
8,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-35,81 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,08 T
4,64 T
8,04 T
8,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,08 T
4,63 T
8,04 T
8,39 T
Chi phí thuế thu nhập
648,16 Tr
721,04 Tr
1,40 T
1,30 T
Thuế suất hiệu dụng
10,65%
15,55%
17,41%
15,45%
Chi phí hoạt động khác
257,57 Tr
274,38 Tr
244,87 Tr
266,97 Tr
Thu nhập ròng
5,39 T
3,80 T
6,60 T
7,05 T
Biên lợi nhuận ròng
60,11%
39,37%
56,66%
56,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,30
0,53
0,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,18 Tr
-56,03 Tr
-
-263,00 N
Các ứng dụng của Google