Finance

Danh sách
601007:SHA
Jinling Hotel Corporation, Ltd.
6,65 CN¥
+0,15%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601007...
Mở
6,72 CN¥
Cao
6,79 CN¥
Thấp
6,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,47 Tr
Khối lượng
5,11 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,74
Cao nhất trong 52 tuần
9,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,95 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,72 CN¥
Cao
6,79 CN¥
Thấp
6,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,47 Tr
Khối lượng
5,11 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,74
Cao nhất trong 52 tuần
9,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,95 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinling Hotel Corporation, Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,49 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
432,43 Tr
539,27 Tr
412,73 Tr
397,95 Tr
Giá vốn hàng bán
307,37 Tr
450,88 Tr
327,03 Tr
307,79 Tr
Chi phí doanh thu
307,37 Tr
450,88 Tr
327,03 Tr
307,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
569,99 N
1,05 Tr
668,61 N
941,62 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,07 Tr
31,92 Tr
60,55 Tr
56,05 Tr
Chi phí hoạt động
90,55 Tr
39,31 Tr
69,58 Tr
64,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
397,93 Tr
490,20 Tr
396,61 Tr
372,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,50 Tr
49,08 Tr
16,11 Tr
25,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-591,32 N
-340,96 N
-358,87 N
-341,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,52 Tr
57,14 Tr
16,43 Tr
31,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,51 Tr
49,67 Tr
15,36 Tr
30,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,73 Tr
13,78 Tr
5,77 Tr
9,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,20%
24,12%
35,13%
30,15%
Chi phí hoạt động khác
8,36 Tr
5,71 Tr
8,38 Tr
7,91 Tr
Thu nhập ròng
16,82 Tr
23,36 Tr
8,33 Tr
18,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
4,33%
2,02%
4,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,93 Tr
3,40 Tr
1,40 Tr
6,30 Tr
Chi phí lãi suất
-2,34 Tr
-2,38 Tr
-1,80 Tr
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,59 Tr
1,02 Tr
-391,80 N
5,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,70 Tr
68,79 Tr
35,83 Tr
39,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
453,20 N
-516,83 N
-
8,67 N
Các ứng dụng của Google