Finance

Danh sách
601006:SHA
Daqin Railway Co., Ltd.
5,04 CN¥
+1,00%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601006...
Mở
5,00 CN¥
Cao
5,05 CN¥
Thấp
4,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
99,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,17 Tr
Khối lượng
146,07 Tr
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,18
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,52 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,87 T
Số nhân viên
88 N
Mở
5,00 CN¥
Cao
5,05 CN¥
Thấp
4,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
99,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,17 Tr
Khối lượng
146,07 Tr
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,18
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,52 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,87 T
Số nhân viên
88 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Daqin Railway Co., Ltd. is a Chinese company that operates several railways with a total length of 1000 km, including the Daqin Railway and most assets on railway transportation of CR Taiyuan. The company is based in Datong, Shanxi. It was listed on the Shanghai Stock Exchange in 2006 with IPO capital raising of $1.9 billion US dollars. Daqin Railway is a component of SSE 50 Index. The parent company of Daqin Railway was CR Taiyuan, a state-owned enterprise that the China Railway acted as its only shareholder. Wikipedia
Giới thiệu về Daqin Railway Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên88 N
Ngày thành lập28 thg 10, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,77 T
20,59 T
18,57 T
21,03 T
Giá vốn hàng bán
17,33 T
21,55 T
15,87 T
18,60 T
Chi phí doanh thu
17,33 T
21,55 T
15,87 T
18,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
576,70 N
10,85 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,63 Tr
457,07 Tr
307,30 Tr
-23,74 Tr
Chi phí hoạt động
108,43 Tr
568,74 Tr
352,94 Tr
57,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,44 T
22,12 T
16,23 T
18,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,33 T
-1,54 T
2,34 T
2,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,11 Tr
46,53 Tr
-19,45 Tr
9,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,95 T
-684,01 Tr
3,19 T
3,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,02 T
-782,92 Tr
3,19 T
3,16 T
Chi phí thuế thu nhập
694,38 Tr
-588,40 Tr
608,11 Tr
989,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,51%
86,02%
19,05%
31,15%
Chi phí hoạt động khác
-26,90 Tr
174,56 Tr
61,25 Tr
67,78 Tr
Thu nhập ròng
2,11 T
-323,81 Tr
2,58 T
1,67 T
Biên lợi nhuận ròng
10,67%
-1,57%
13,92%
7,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 T
799,98 Tr
119,13 Tr
141,89 Tr
Chi phí lãi suất
-81,45 Tr
-94,36 Tr
-88,76 Tr
-89,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,17 T
705,61 Tr
30,37 Tr
52,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,69 T
-172,72 Tr
3,71 T
3,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-936,85 N
-
-6,71 Tr
Các ứng dụng của Google