Finance

Danh sách
601005:SHA
Chongqing Iron & Steel Ord Shs A
1,18 CN¥
-1,67%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 11:29:47 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601005...
Mở
1,20 CN¥
Cao
1,21 CN¥
Thấp
1,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,46 Tr
Khối lượng
60,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,38 T
Số nhân viên
5 N
Mở
1,20 CN¥
Cao
1,21 CN¥
Thấp
1,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,46 Tr
Khối lượng
60,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,12 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,38 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Iron & Steel Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,2 N
Ngày thành lập11 thg 8, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcqgt.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,01 T
4,91 T
4,89 T
6,94 T
Giá vốn hàng bán
5,90 T
5,01 T
4,93 T
6,80 T
Chi phí doanh thu
5,90 T
5,01 T
4,93 T
6,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,88 Tr
17,32 Tr
13,94 Tr
14,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,80 Tr
47,33 Tr
74,60 Tr
86,68 Tr
Chi phí hoạt động
103,27 Tr
40,44 Tr
113,04 Tr
90,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,01 T
5,05 T
5,05 T
6,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,55 Tr
-137,12 Tr
-156,22 Tr
50,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,92 Tr
4,34 Tr
622,90 N
-2,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-86,58 Tr
-2,52 T
-198,63 Tr
20,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,37 Tr
-178,68 Tr
-195,60 Tr
11,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
727,69 N
-14,52 Tr
523,60 N
410,55 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,84%
0,58%
-0,26%
1,99%
Chi phí hoạt động khác
8,59 Tr
-23,99 Tr
24,50 Tr
-11,21 Tr
Thu nhập ròng
-87,31 Tr
-2,50 T
-199,15 Tr
20,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,45%
-50,98%
-4,07%
0,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,52 Tr
12,52 Tr
7,54 Tr
3,99 Tr
Chi phí lãi suất
-50,80 Tr
-52,77 Tr
-47,54 Tr
-42,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,28 Tr
-40,25 Tr
-40,00 Tr
-38,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
400,42 Tr
280,71 Tr
261,60 Tr
456,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-16,99 Tr
-
-25,03 Tr
Các ứng dụng của Google