Finance

Danh sách
601002:SHA
Gem-Year Industrial Co Ltd
5,04 CN¥
+1,61%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601002...
Mở
5,01 CN¥
Cao
5,09 CN¥
Thấp
4,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,61 Tr
Khối lượng
10,90 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
14,48
Cao nhất trong 52 tuần
6,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
792,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,01 CN¥
Cao
5,09 CN¥
Thấp
4,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,61 Tr
Khối lượng
10,90 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
14,48
Cao nhất trong 52 tuần
6,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
792,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gem-Year Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,21 N
Ngày thành lập17 thg 11, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgem-year.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
549,94 Tr
602,83 Tr
548,22 Tr
688,14 Tr
Giá vốn hàng bán
372,55 Tr
497,21 Tr
376,96 Tr
501,56 Tr
Chi phí doanh thu
372,55 Tr
497,21 Tr
376,96 Tr
501,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,02 Tr
24,50 Tr
16,71 Tr
36,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,37 Tr
39,42 Tr
46,88 Tr
48,61 Tr
Chi phí hoạt động
81,00 Tr
69,09 Tr
60,66 Tr
98,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
453,55 Tr
566,30 Tr
437,62 Tr
600,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,38 Tr
36,53 Tr
110,60 Tr
87,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,58 Tr
4,80 Tr
-2,99 Tr
2,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,57 Tr
88,00 Tr
83,52 Tr
151,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,72 Tr
43,65 Tr
110,84 Tr
123,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,98 Tr
8,58 Tr
11,28 Tr
15,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,46%
9,75%
13,51%
10,36%
Chi phí hoạt động khác
3,77 Tr
2,25 Tr
2,52 Tr
4,59 Tr
Thu nhập ròng
45,45 Tr
79,43 Tr
72,01 Tr
135,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,27%
13,18%
13,13%
19,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,12 Tr
10,37 Tr
3,22 Tr
36,95 Tr
Chi phí lãi suất
-41,78 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,08 Tr
10,37 Tr
3,22 Tr
36,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,66 Tr
76,12 Tr
150,19 Tr
125,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,96 N
-
343,00
Các ứng dụng của Google